Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Milan đến Tbilisi
65 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Milan và Tbilisi )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | 06:06 | Thứ Tư | CAMEX Airlines | 3h 36m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 07:00 | 12:32 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 32m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 07:00 | 12:35 | Thứ ba | CAMEX Airlines | 3h 35m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 07:00 | 12:43 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 43m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 07:00 | 12:40 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 40m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 07:00 | 12:36 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 36m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 08:00 | 14:48 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 48m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 08:20 | 13:57 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 37m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 09:00 | 15:39 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 39m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 09:00 | 15:43 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 43m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 09:00 | 15:42 | thứ hai | CAMEX Airlines | 3h 42m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 09:55 | 16:36 | Thứ Tư | CAMEX Airlines | 3h 41m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 10:00 | 15:26 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 26m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 10:15 | 16:46 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 31m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 10:15 | 16:53 | Thứ Tư | CAMEX Airlines | 3h 38m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 10:15 | 16:51 | Thứ Tư | CAMEX Airlines | 3h 36m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 10:15 | 15:50 | thứ hai | CAMEX Airlines | 3h 35m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:00 | 17:51 | thứ hai | CAMEX Airlines | 3h 51m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:09 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 54m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:14 | thứ năm, chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 59m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:05 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 50m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:10 | thứ năm, chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 55m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:03 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 48m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:08 | thứ năm, chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 53m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:02 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 47m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:13 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 58m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 16:54 | thứ năm, chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 39m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:11 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 56m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 16:58 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 43m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:12 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 57m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 16:53 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 38m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:01 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 46m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 16:56 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 41m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 16:52 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 37m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 16:37 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 22m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 16:47 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 32m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 17:00 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 45m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:15 | 16:41 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 26m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 11:30 | 18:12 | Thứ ba | CAMEX Airlines | 3h 42m | Milan Orio al Serio — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 12:45 | 18:27 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 42m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 13:00 | 20:08 | thứ năm | CAMEX Airlines | 4h 8m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 13:15 | 20:02 | thứ hai | CAMEX Airlines | 3h 47m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 13:15 | 18:50 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 35m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 13:30 | 20:39 | thứ năm | CAMEX Airlines | 4h 9m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 13:45 | 19:24 | thứ bảy | CAMEX Airlines | 3h 39m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 14:00 | 20:48 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 48m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 14:15 | 21:02 | thứ hai | CAMEX Airlines | 3h 47m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 14:15 | 20:57 | Thứ Tư | CAMEX Airlines | 3h 42m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 14:15 | 21:24 | thứ năm | CAMEX Airlines | 4h 9m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 14:25 | 20:05 | thứ bảy | CAMEX Airlines | 3h 40m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 15:00 | 20:34 | thứ bảy | CAMEX Airlines | 3h 34m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 16:00 | 21:33 | thứ hai | CAMEX Airlines | 3h 33m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 16:15 | 22:51 | Thứ Tư | CAMEX Airlines | 3h 36m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 16:30 | 21:59 | thứ hai | CAMEX Airlines | 3h 29m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 18:00 | 00:44 | Thứ ba | CAMEX Airlines | 3h 44m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 18:30 | 23:58 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 28m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 20:45 | 03:30 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 45m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 21:15 | 02:53 | thứ hai | CAMEX Airlines | 3h 38m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 21:30 | 04:15 | chủ nhật | CAMEX Airlines | 3h 45m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 23:00 | 05:44 | thứ năm | CAMEX Airlines | 3h 44m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày | |
| 23:00 | 04:35 | thứ bảy | CAMEX Airlines | 3h 35m | Milan Malpensa — Sân bay quốc tế Tbilisi | Chọn ngày |