Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Luxembourg đến Phoenix
10 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Luxembourg và Phoenix )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:35 | 13:11 | chủ nhật | Cargolux | 10h 36m | Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel — Phoenix Mesa Gateway | Chọn ngày | |
| 10:35 | 13:19 | chủ nhật | Cargolux | 10h 44m | Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel — Phoenix Mesa Gateway | Chọn ngày | |
| 13:30 | 17:19 | thứ sáu | Cargolux | 11h 49m | Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel — Phoenix Mesa Gateway | Chọn ngày | |
| 13:45 | 16:59 | thứ sáu | Cargolux | 11h 14m | Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel — Phoenix Mesa Gateway | Chọn ngày | |
| 14:30 | 17:18 | thứ sáu | Cargolux | 11h 48m | Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel — Phoenix Mesa Gateway | Chọn ngày | |
| 14:35 | 16:29 | thứ sáu | Cargolux | 10h 54m | Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel — Phoenix Mesa Gateway | Chọn ngày | |
| 14:35 | 16:35 | thứ sáu | Cargolux | 11h 0m | Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel — Phoenix Mesa Gateway | Chọn ngày | |
| 14:35 | 16:43 | thứ sáu | Cargolux | 11h 8m | Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel — Phoenix Mesa Gateway | Chọn ngày | |
| 14:35 | 16:42 | thứ sáu | Cargolux | 11h 7m | Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel — Phoenix Mesa Gateway | Chọn ngày | |
| 14:45 | 16:49 | thứ sáu | Cargolux | 10h 4m | Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel — Phoenix Mesa Gateway | Chọn ngày |