Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Luân Đôn đến Zürich
85 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Luân Đôn và Zürich )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 09:53 | thứ sáu | Sylt Air | 1h 38m | London Luton — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 07:20 | 09:42 | thứ hai | Titan Airways | 1h 22m | London Stansted — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 08:40 | 11:22 | Thứ Tư | Swiss | 1h 42m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 08:40 | 11:18 | thứ sáu | Swiss | 1h 38m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 08:40 | 11:17 | Thứ Tư | Swiss | 1h 37m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 08:40 | 11:16 | thứ sáu | Swiss | 1h 36m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 08:55 | 11:20 | chủ nhật | Swiss | 1h 25m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 11:45 | 14:12 | chủ nhật | Titan Airways | 1h 27m | Sân bay Gatwick — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 13:00 | 15:24 | thứ bảy | British Airways | 1h 24m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 13:05 | 15:35 | chủ nhật | Titan Airways | 1h 30m | Sân bay Gatwick — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 13:30 | 16:06 | Thứ Tư | Air X Charter | 1h 36m | London Luton — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 13:45 | 16:17 | thứ sáu | Swiss | 1h 32m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 13:45 | 16:22 | thứ năm | Swiss | 1h 37m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 14:25 | 16:45 | chủ nhật | Titan Airways | 1h 20m | Sân bay Gatwick — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:45 | chủ nhật | Smartwings | 1h 15m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 15:00 | 17:28 | chủ nhật | Sundair | 1h 28m | London Stansted — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 15:15 | 17:39 | Thứ Tư | Luxwing | 1h 24m | Biggin Hill — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:13 | thứ hai | Jet Aviation Business Jets | 1h 13m | Biggin Hill — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:17 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | British Airways | 1h 12m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:16 | Thứ ba, Thứ Tư | British Airways | 1h 11m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:22 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | British Airways | 1h 17m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:29 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 24m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:20 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu, chủ nhật | British Airways | 1h 15m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:28 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 23m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:21 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | British Airways | 1h 16m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:30 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 1h 25m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:36 | thứ hai, Thứ Tư, chủ nhật | British Airways | 1h 31m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:25 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | British Airways | 1h 20m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:23 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm | British Airways | 1h 18m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:32 | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu | British Airways | 1h 27m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:33 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | British Airways | 1h 28m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:34 | Thứ ba | British Airways | 1h 29m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:18 | Thứ Tư | British Airways | 1h 13m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:27 | Thứ Tư | British Airways | 1h 22m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:05 | 18:26 | thứ sáu | British Airways | 1h 21m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:45 | 19:10 | chủ nhật | British Airways | 1h 25m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:45 | 19:11 | chủ nhật | British Airways | 1h 26m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:45 | 19:12 | chủ nhật | British Airways | 1h 27m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:45 | 19:08 | chủ nhật | British Airways | 1h 23m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:45 | 19:06 | chủ nhật | British Airways | 1h 21m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:45 | 19:09 | chủ nhật | British Airways | 1h 24m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 16:45 | 18:57 | chủ nhật | British Airways | 1h 12m | Sân bay London City — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 17:55 | 20:11 | thứ năm | Jet Aviation Business Jets | 1h 16m | Biggin Hill — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 18:40 | 21:05 | thứ năm | Swiss | 1h 25m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 18:40 | 21:10 | thứ năm | Swiss | 1h 30m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 20:05 | 22:39 | thứ sáu | Swiss | 1h 34m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày | |
| 20:05 | 22:43 | thứ sáu | Swiss | 1h 38m | Sân bay London Heathrow — Sân bay Zürich | Chọn ngày |