Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Luân Đôn đến Chişinău
24 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Luân Đôn và Chişinău )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 11:46 | thứ năm | Titan Airways | 3h 16m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 06:40 | 11:51 | thứ sáu | Titan Airways | 3h 11m | London Stansted — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 06:50 | 11:56 | thứ năm | Wizz Air | 3h 6m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 06:50 | 12:02 | thứ năm | Wizz Air | 3h 12m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 06:50 | 12:03 | thứ năm | Wizz Air | 3h 13m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 06:50 | 12:07 | thứ năm | Wizz Air | 3h 17m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 07:10 | 12:16 | thứ năm | Privilege Style | 3h 6m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 07:10 | 12:15 | thứ năm | Privilege Style | 3h 5m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 07:10 | 12:24 | thứ năm | Privilege Style | 3h 14m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 07:10 | 12:20 | chủ nhật | Wizz Air | 3h 10m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 07:15 | 12:30 | thứ bảy | Wizz Air | 3h 15m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 07:50 | 12:30 | thứ sáu | FlyOne | 2h 40m | London Stansted — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 08:00 | 13:01 | thứ sáu | FlyOne | 3h 1m | London Stansted — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 09:00 | 13:54 | thứ hai | HiSky | 2h 54m | London Stansted — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 09:00 | 13:48 | thứ hai | HiSky | 2h 48m | London Stansted — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 09:10 | 14:17 | Thứ ba | Wizz Air | 3h 7m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 12:00 | 17:19 | thứ năm | Wizz Air | 3h 19m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 13:15 | 18:50 | thứ sáu | Wizz Air | 3h 35m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 15:30 | 20:35 | thứ bảy | Wizz Air | 3h 5m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 15:30 | 20:43 | thứ hai, thứ bảy | Wizz Air | 3h 13m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 15:55 | 21:07 | thứ năm | Wizz Air | 3h 12m | London Luton — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 19:00 | 23:57 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 57m | London Stansted — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 20:00 | 00:57 | chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 57m | London Stansted — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày |