Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Luân Đôn đến Paris
183 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Luân Đôn và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | 03:51 | Thứ Tư | DHL | 1h 11m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:40 | 03:55 | Thứ Tư | DHL | 1h 15m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:40 | 03:56 | Thứ Tư | DHL | 1h 16m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:40 | 03:54 | Thứ Tư | DHL | 1h 14m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:40 | 03:53 | Thứ Tư | DHL | 1h 13m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:40 | 03:59 | Thứ Tư | DHL | 1h 19m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:40 | 03:57 | Thứ Tư | DHL | 1h 17m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:40 | 03:43 | Thứ Tư | DHL | 1h 3m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:40 | 03:52 | Thứ Tư | DHL | 1h 12m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:54 | Thứ ba, thứ năm | DHL | 1h 9m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:56 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 11m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:59 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 14m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:57 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 12m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 04:04 | thứ sáu | DHL | 1h 19m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:58 | thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 13m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 04:02 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 17m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 04:01 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 16m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:55 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | DHL | 1h 10m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:51 | Thứ ba | DHL | 1h 6m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 04:03 | Thứ ba, Thứ Tư | DHL | 1h 18m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 04:06 | thứ sáu | DHL | 1h 21m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:48 | Thứ ba | DHL | 1h 3m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:46 | thứ năm | DHL | 1h 1m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:53 | thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 8m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:49 | Thứ Tư | DHL | 1h 4m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:50 | thứ bảy | Ryanair | 50m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 03:45 | 05:34 | thứ bảy | Ryanair | 49m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 04:00 | 05:49 | Thứ ba | Ryanair | 49m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:01 | Thứ ba | Ryanair | 51m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 04:15 | 06:04 | thứ hai, thứ bảy | Ryanair | 49m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 05:40 | 07:36 | Thứ Tư | Ryanair | 56m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 05:45 | 07:38 | Thứ ba | Ryanair | 53m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 05:45 | 07:41 | thứ hai | Ryanair | 56m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 06:00 | 08:32 | thứ năm | Vueling | 1h 32m | Sân bay Gatwick — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 06:45 | 08:36 | thứ hai | Ryanair | 51m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 07:00 | 09:10 | chủ nhật | USC | 1h 10m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:52 | thứ sáu | Ryanair | 52m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 07:10 | 09:23 | thứ sáu | Wizz Air | 1h 13m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:30 | 09:22 | thứ sáu | Ryanair | 52m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 07:55 | 10:04 | thứ hai | easyJet | 1h 9m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:06 | Thứ ba | Air X Charter | 1h 6m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:06 | Thứ Tư | easyJet | 1h 6m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:51 | thứ bảy | Ryanair | 51m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 08:05 | 09:56 | chủ nhật | Ryanair | 51m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 08:10 | 10:01 | chủ nhật | Ryanair | 51m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 08:40 | 10:37 | Thứ ba | Ryanair | 57m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 08:45 | 11:01 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 16m | London Luton — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 09:00 | 11:09 | Thứ ba | USC | 1h 9m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:49 | thứ hai | Ryanair | 49m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 09:00 | 11:03 | thứ bảy | Air France | 1h 3m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:15 | 11:07 | thứ hai | Ryanair | 52m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 09:15 | 11:13 | Thứ ba | Air France | 58m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:25 | 11:33 | thứ sáu | Air X Charter | 1h 8m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 09:25 | 11:25 | thứ bảy | easyJet | 1h 0m | London Southend — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:29 | chủ nhật | Air X Charter | 59m | London Stansted — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:35 | chủ nhật | Air France | 1h 5m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:45 | 11:36 | thứ bảy | Ryanair | 51m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 09:50 | 12:10 | Thứ Tư | Air France | 1h 20m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:55 | 12:02 | thứ năm | Ryanair | 1h 7m | London Stansted — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 10:00 | 12:04 | thứ bảy | MHS Aviation | 1h 4m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:51 | thứ năm | Luxwing | 51m | Biggin Hill — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:52 | thứ hai | Ryanair | 52m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 10:10 | 12:26 | thứ sáu | Vueling | 1h 16m | Sân bay Gatwick — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 10:30 | 12:24 | thứ hai | NetJets | 54m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 10:45 | 12:57 | thứ năm | easyJet | 1h 12m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:54 | thứ năm | Ryanair | 54m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 11:15 | 13:06 | thứ hai | Ryanair | 51m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 11:40 | 14:19 | chủ nhật | Vueling | 1h 39m | Sân bay London Heathrow — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 12:05 | 14:08 | thứ năm | Ryanair | 1h 3m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 12:10 | 14:15 | thứ năm | easyJet | 1h 5m | London Southend — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:34 | thứ hai | Enter Air | 1h 4m | London Stansted — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:50 | thứ năm | Sylt Air | 1h 10m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:15 | 15:26 | thứ năm | Amelia | 1h 11m | London Stansted — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:45 | 16:03 | thứ sáu | Vueling | 1h 18m | Sân bay Gatwick — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 14:00 | 16:06 | thứ bảy | Jet Aviation Business Jets | 1h 6m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:51 | thứ năm | Luxwing | 51m | Biggin Hill — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:00 | 16:02 | thứ năm | Amelia | 1h 2m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:46 | Thứ Tư | Luxwing | 46m | Biggin Hill — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:05 | 16:19 | chủ nhật | British Airways | 1h 14m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:34 | thứ hai | Hi Fly | 1h 4m | London Stansted — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:00 | 17:20 | thứ bảy | Twin Jet | 1h 20m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 15:00 | 17:06 | chủ nhật | Flexflight | 1h 6m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 15:10 | 17:13 | Thứ Tư | Titan Airways | 1h 3m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 15:15 | 17:04 | chủ nhật | Ryanair | 49m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 15:15 | 17:33 | Thứ ba | Vueling | 1h 18m | Sân bay London Heathrow — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 15:20 | 17:21 | chủ nhật | Jet2 | 1h 1m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:30 | 17:37 | Thứ ba | Luxwing | 1h 7m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 15:30 | 17:25 | thứ hai | Sylt Air | 55m | Sân bay London City — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 15:30 | 17:37 | thứ sáu | Air X Charter | 1h 7m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 15:45 | 17:35 | thứ sáu | MHS Aviation | 50m | Biggin Hill — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 15:50 | 17:40 | chủ nhật | Ryanair | 50m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 15:55 | 18:04 | Thứ Tư | Air X Charter | 1h 9m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:07 | Thứ ba | Luxwing | 1h 7m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:48 | thứ hai | Luxwing | 48m | Biggin Hill — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:07 | thứ sáu | Hi Fly | 1h 7m | London Stansted — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:07 | thứ sáu | Air Horizont | 1h 7m | London Southend — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:01 | chủ nhật | Twin Jet | 1h 1m | Biggin Hill — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:15 | 18:17 | chủ nhật | Luxwing | 1h 2m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:20 | 18:16 | Thứ Tư | Air France | 56m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:20 | 18:29 | chủ nhật | easyJet | 1h 9m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:30 | 18:51 | thứ hai | Vueling | 1h 21m | Sân bay Gatwick — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 16:30 | 18:39 | thứ bảy | easyJet | 1h 9m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:30 | 18:19 | thứ năm | Luxwing | 49m | Biggin Hill — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:45 | 18:48 | thứ bảy | Jet Linx Aviation | 1h 3m | Sân bay Gatwick — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:00 | 19:03 | chủ nhật | easyJet | 1h 3m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:00 | 19:10 | chủ nhật | easyJet | 1h 10m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:20 | 19:22 | chủ nhật | easyJet | 1h 2m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:20 | 19:25 | chủ nhật | DHL | 1h 5m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:25 | 19:37 | thứ năm | Air Horizont | 1h 12m | Sân bay Gatwick — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 17:30 | 19:26 | thứ sáu | Luxwing | 56m | London Stansted — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:35 | 19:43 | Thứ Tư | Air X Charter | 1h 8m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:35 | 19:36 | chủ nhật | Air France | 1h 1m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:35 | 19:25 | chủ nhật | Ryanair | 50m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 17:40 | 19:53 | Thứ ba | easyJet | 1h 13m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:55 | 19:39 | chủ nhật | Air X Charter | 44m | London Southend — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 18:00 | 20:07 | thứ bảy | Twin Jet | 1h 7m | London Stansted — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:58 | Thứ ba | Air X Charter | 58m | London Stansted — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 18:15 | 20:40 | Thứ ba | British Airways | 1h 25m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:19 | 20:33 | thứ hai | easyJet | 1h 14m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:20 | 20:18 | chủ nhật | Ryanair | 58m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 18:25 | 20:36 | Thứ ba | easyJet | 1h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:20 | Thứ Tư | MHS Aviation | 50m | Biggin Hill — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:42 | thứ bảy | DHL | 1h 12m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:19 | thứ năm | Ryanair | 49m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:50 | thứ bảy | DHL | 1h 20m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:24 | thứ bảy | Lauda Europe | 49m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:52 | chủ nhật | easyJet | 1h 17m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:42 | thứ bảy | DHL | 1h 2m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:51 | thứ bảy | DHL | 1h 11m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:54 | thứ bảy | DHL | 1h 14m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:41 | thứ bảy | DHL | 1h 1m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:43 | thứ bảy | DHL | 1h 3m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:53 | thứ bảy | DHL | 1h 13m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:40 | thứ bảy | DHL | 1h 0m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:52 | thứ bảy | DHL | 1h 12m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:49 | thứ bảy | DHL | 1h 9m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:46 | thứ bảy | DHL | 1h 6m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:48 | thứ bảy | DHL | 1h 8m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:44 | thứ bảy | DHL | 1h 4m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:45 | 20:59 | thứ năm | DHL | 1h 14m | London Stansted — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:45 | 20:58 | thứ năm | easyJet | 1h 13m | London Luton — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:55 | 20:59 | chủ nhật | MHS Aviation | 1h 4m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 19:10 | 21:03 | thứ năm | USC | 53m | Biggin Hill — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 19:25 | 21:50 | thứ hai, Thứ Tư | Vueling | 1h 25m | Sân bay Gatwick — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:30 | 21:32 | thứ bảy | DHL | 1h 2m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:35 | 21:51 | thứ bảy | Air France | 1h 16m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:40 | 21:53 | thứ sáu | Vueling | 1h 13m | London Stansted — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:42 | 22:03 | thứ sáu | easyJet | 1h 21m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:00 | 22:06 | chủ nhật | USC | 1h 6m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 20:00 | 21:54 | thứ bảy | Ryanair | 54m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:17 | thứ hai | Ryanair | 47m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 20:32 | 22:21 | Thứ ba | FedEx Feeder | 49m | London Stansted — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:35 | 22:55 | Thứ Tư | easyJet | 1h 20m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:40 | 22:33 | Thứ Tư | Ryanair | 53m | London Stansted — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 20:45 | 22:51 | thứ hai | Smartwings | 1h 6m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 20:47 | 22:49 | thứ hai | easyJet | 1h 2m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:54 | 23:14 | thứ sáu | easyJet | 1h 20m | Sân bay Gatwick — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:56 | thứ sáu | MHS Aviation | 56m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:56 | thứ hai | easyJet | 56m | London Southend — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:20 | 23:27 | chủ nhật | Air X Charter | 1h 7m | London Luton — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 21:55 | 23:49 | Thứ ba | Titan Airways | 54m | London Stansted — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:00 | 00:07 | thứ bảy | Air France | 1h 7m | Sân bay London Heathrow — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:44 | 00:53 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 9m | London Stansted — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:44 | 00:52 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 8m | London Stansted — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |