Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Luân Đôn đến Köln
54 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Luân Đôn và Köln )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:30 | 04:45 | chủ nhật | Condor (Yellow Sunshine Livery) | 1h 15m | Sân bay Gatwick — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 05:45 | 07:53 | chủ nhật | Ryanair | 1h 8m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 05:45 | 07:55 | chủ nhật | Ryanair | 1h 10m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 05:50 | 08:02 | Thứ Tư, thứ sáu | DHL | 1h 12m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 05:50 | 08:00 | thứ sáu | DHL | 1h 10m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 05:50 | 08:04 | thứ sáu | DHL | 1h 14m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 06:25 | 08:41 | Thứ Tư | DHL | 1h 16m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 07:40 | 09:57 | Thứ ba, thứ năm | DHL | 1h 17m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 07:40 | 09:54 | Thứ ba | DHL | 1h 14m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 07:40 | 09:56 | Thứ ba, thứ năm | DHL | 1h 16m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 07:40 | 09:53 | Thứ ba | DHL | 1h 13m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 07:40 | 09:52 | thứ năm | DHL | 1h 12m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 07:40 | 09:49 | Thứ ba | DHL | 1h 9m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 07:45 | 09:58 | Thứ Tư | DHL | 1h 13m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 07:45 | 10:01 | Thứ Tư | DHL | 1h 16m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:02 | thứ hai | Titan Airways | 1h 2m | Sân bay Gatwick — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 08:15 | 10:39 | Thứ ba | DHL | 1h 24m | London Luton — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 08:15 | 10:40 | Thứ Tư | DHL | 1h 25m | London Luton — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:35 | thứ năm | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 35m | London Luton — Cologne/Bonn Cologne Hbf | Chọn ngày | |
| 09:00 | 11:01 | chủ nhật | Ryanair | 1h 1m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:56 | Thứ Tư | Ascend Airways | 46m | Sân bay Gatwick — Cologne/Bonn Cologne Hbf | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:33 | Thứ ba | Ryanair | 1h 3m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:46 | thứ sáu | Titan Airways | 46m | London Stansted — Cologne/Bonn Cologne Hbf | Chọn ngày | |
| 11:55 | 14:16 | thứ sáu | USC | 1h 21m | London Luton — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:32 | thứ hai | Titan Airways | 32m | Sân bay Gatwick — Cologne/Bonn Cologne Hbf | Chọn ngày | |
| 12:15 | 14:26 | chủ nhật | Ryanair | 1h 11m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 12:45 | 14:56 | thứ bảy | LEAV Aviation | 1h 11m | Sân bay Gatwick — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 13:25 | 15:40 | thứ hai | German Airways (Deutsche Tourenwagen Masters) | 1h 15m | London Luton — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:42 | thứ hai | Titan Airways | 42m | London Stansted — Cologne/Bonn Cologne Hbf | Chọn ngày | |
| 15:00 | 17:13 | Thứ ba | Fly4 Airlines | 1h 13m | London Luton — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 16:20 | 18:22 | thứ hai | Ryanair | 1h 2m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 16:20 | 18:31 | thứ năm | LEAV Aviation | 1h 11m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 16:20 | 18:37 | Thứ ba | British Airways | 1h 17m | London Luton — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 18:00 | 20:11 | thứ sáu | Ryanair | 1h 11m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 18:00 | 20:13 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 13m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 18:50 | 21:02 | chủ nhật | Flexflight | 1h 12m | London Luton — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:12 | Thứ ba | DHL | 1h 12m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:18 | Thứ ba | DHL | 1h 18m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:13 | Thứ ba | DHL | 1h 13m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:15 | Thứ Tư | DHL | 1h 15m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:11 | thứ năm | DHL | 1h 11m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:57 | Thứ Tư | British Airways | 57m | Sân bay London City — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:50 | 22:11 | thứ sáu | DHL | 1h 21m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 20:05 | 22:19 | thứ sáu | DHL | 1h 14m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 20:05 | 22:22 | thứ sáu | DHL | 1h 17m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 20:05 | 22:18 | thứ sáu | DHL | 1h 13m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 20:05 | 22:20 | thứ sáu | DHL | 1h 15m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 20:05 | 22:24 | thứ sáu | DHL | 1h 19m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 20:25 | 22:40 | thứ sáu | LEAV Aviation | 1h 15m | Sân bay Gatwick — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 21:20 | 23:46 | thứ bảy | LEAV Aviation | 1h 26m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 23:05 | 01:25 | thứ hai | LEAV Aviation | 1h 20m | London Stansted — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày |