Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Leipzig đến Tallinn
12 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Leipzig và Tallinn )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:55 | 05:53 | thứ hai | DHL | 1h 58m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 02:55 | 05:54 | thứ hai | ASL Airlines | 1h 59m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 02:55 | 05:59 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 4m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 02:55 | 05:49 | thứ hai | DHL | 1h 54m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 02:55 | 05:50 | thứ hai | DHL | 1h 55m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 03:10 | 06:06 | thứ hai | ASL Airlines | 1h 56m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 05:55 | 08:43 | thứ năm | DHL | 1h 48m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 05:55 | 08:52 | thứ sáu | DHL | 1h 57m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 05:55 | 08:59 | Thứ ba | DHL | 2h 4m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 05:55 | 08:50 | thứ năm | DHL | 1h 55m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 05:55 | 08:49 | thứ sáu | DHL | 1h 54m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:56 | thứ bảy | Enter Air | 1h 56m | Leipzig/Halle — Sân bay Tallinn | Chọn ngày |