Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Leipzig đến Istanbul
12 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Leipzig và Istanbul )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | 06:32 | Thứ Tư | Compass Air Cargo | 2h 52m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 04:00 | 07:36 | thứ bảy | Compass Air Cargo | 2h 36m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 04:30 | 09:27 | thứ sáu | DHL | 2h 57m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 05:35 | 09:30 | Thứ ba | DHL | 2h 55m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:00 | 10:44 | thứ sáu | DHL | 2h 44m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:10 | 11:45 | Thứ ba | DHL | 2h 35m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:40 | 11:37 | thứ hai | Swiftair | 2h 57m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 10:00 | 13:40 | chủ nhật | Compass Air Cargo | 2h 40m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 11:00 | 14:40 | chủ nhật | Compass Air Cargo | 2h 40m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 12:20 | 16:20 | thứ năm | Swiftair | 3h 0m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 15:10 | 19:01 | Thứ Tư | DHL | 2h 51m | Leipzig/Halle — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 17:20 | 21:56 | Thứ Tư | Freebird Airlines | 2h 36m | Leipzig/Halle — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày |