Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Larnaca đến Paris
11 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Larnaca và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 11:41 | thứ hai | Cyprus Airways | 4h 41m | Sân bay quốc tế Larnaca — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 08:30 | 11:49 | thứ hai | MHS Aviation | 4h 19m | Sân bay quốc tế Larnaca — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 10:00 | 13:18 | thứ bảy | Air X Charter | 4h 18m | Sân bay quốc tế Larnaca — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 10:30 | 13:57 | Thứ ba | Smartwings | 4h 27m | Sân bay quốc tế Larnaca — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 12:30 | 15:52 | chủ nhật | Transavia | 4h 22m | Sân bay quốc tế Larnaca — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 15:30 | 19:05 | thứ bảy | Air France | 4h 35m | Sân bay quốc tế Larnaca — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:35 | 20:34 | Thứ ba | Enter Air | 4h 59m | Sân bay quốc tế Larnaca — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:55 | 20:13 | thứ bảy | Air X Charter | 4h 18m | Sân bay quốc tế Larnaca — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:59 | 21:18 | Thứ ba | ASL Airlines | 4h 19m | Sân bay quốc tế Larnaca — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 21:48 | Thứ Tư | Enter Air | 4h 18m | Sân bay quốc tế Larnaca — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:40 | 22:50 | thứ năm | Air Horizont | 4h 10m | Sân bay quốc tế Larnaca — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |