Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Konya đến Istanbul
46 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Konya và Istanbul )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 01:17 | thứ hai | Pegasus | 1h 17m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 04:35 | 05:42 | thứ hai | Freebird Airlines | 1h 7m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 07:05 | 08:08 | thứ bảy | Turkish Airlines | 1h 3m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:55 | thứ sáu | Pegasus | 1h 5m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:51 | thứ sáu | Pegasus | 1h 1m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:50 | thứ sáu | Pegasus | 1h 0m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:59 | thứ sáu | Pegasus | 1h 9m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:57 | thứ sáu | Pegasus | 1h 7m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:11 | chủ nhật | Pegasus | 1h 11m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:16 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 16m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:13 | chủ nhật | Pegasus | 1h 13m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:23 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 23m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:19 | chủ nhật | Pegasus | 1h 19m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:14 | chủ nhật | Pegasus | 1h 14m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:05 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 5m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:05 | 09:14 | thứ sáu | Pegasus | 1h 9m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:25 | 09:27 | thứ sáu | Pegasus | 1h 2m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:30 | chủ nhật | AJet | 1h 0m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:32 | thứ sáu | Pegasus | 1h 2m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:33 | thứ sáu | Pegasus | 1h 3m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:31 | thứ sáu | Pegasus | 1h 1m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:43 | thứ sáu | Pegasus | 1h 13m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:35 | thứ sáu | Pegasus | 1h 5m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:45 | thứ sáu | Pegasus | 1h 15m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:20 | chủ nhật | Pegasus | 1h 20m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:04 | chủ nhật | Pegasus | 1h 4m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:25 | 10:27 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 2m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:49 | thứ năm | Pegasus | 1h 19m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:46 | thứ năm | Pegasus | 1h 16m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:44 | thứ năm | Pegasus | 1h 14m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 09:45 | 10:48 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 3m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 09:45 | 10:49 | thứ bảy | Turkish Airlines | 1h 4m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 09:45 | 10:50 | thứ hai | Turkish Airlines | 1h 5m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 10:05 | 11:04 | Thứ ba | AJet | 59m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 10:05 | 11:05 | thứ sáu | AJet | 1h 0m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:03 | thứ bảy | Turkish Airlines | 1h 3m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:02 | thứ sáu | Pegasus | 1h 2m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:45 | Thứ ba | Freebird Airlines | 1h 15m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 13:40 | 14:51 | Thứ ba | Pegasus | 1h 11m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:59 | thứ bảy | Turkish Airlines | 1h 14m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 19:50 | 21:06 | thứ bảy | Freebird Airlines | 1h 16m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:34 | thứ bảy | Turkish Airlines | 1h 4m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:35 | chủ nhật | Turkish Airlines | 1h 5m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:38 | thứ sáu | Turkish Airlines | 1h 8m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 23:05 | 00:11 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 6m | Konya — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:44 | thứ sáu | Turkish Airlines | 1h 4m | Konya — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày |