Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Kaunas đến Vilnius
65 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Kaunas và Vilnius )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | 00:58 | thứ năm | Ryanair | 28m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 00:40 | 01:08 | thứ hai | Ryanair | 28m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 00:45 | 01:14 | thứ hai | Ryanair | 29m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:00 | 01:16 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 16m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:10 | 01:26 | Thứ Tư | Wizz Air | 16m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:15 | 01:46 | thứ năm | Ryanair | 31m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:15 | 01:40 | chủ nhật | Ryanair | 25m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:20 | 01:38 | chủ nhật | Ryanair | 18m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:25 | 01:49 | thứ sáu | Ryanair | 24m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:40 | 02:05 | thứ hai | GetJet Airlines | 25m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:44 | 02:00 | Thứ Tư | Wizz Air | 16m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:50 | 02:13 | thứ bảy | Ryanair | 23m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:50 | 02:20 | thứ bảy | Ryanair | 30m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 03:00 | 03:24 | chủ nhật | GetJet Airlines | 24m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:00 | thứ bảy | Ryanair | 30m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 05:15 | 05:48 | thứ hai | Ryanair | 33m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 05:15 | 05:50 | thứ hai | Buzz | 35m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 05:30 | 05:46 | chủ nhật | Wizz Air | 16m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 05:30 | 05:58 | chủ nhật | Heston Airlines | 28m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 05:30 | 06:00 | thứ sáu | Ryanair | 30m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 06:00 | 06:30 | thứ hai | Malta Air | 30m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 06:10 | 06:36 | thứ hai | Wizz Air | 26m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:02 | thứ hai | Ryanair | 17m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 06:50 | 07:17 | thứ sáu | Wizz Air | 27m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:30 | thứ hai | Wizz Air | 30m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:30 | thứ hai, thứ sáu | Ryanair | 30m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:25 | thứ năm | Ryanair | 25m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:15 | 07:47 | thứ hai | Ryanair | 32m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:15 | 07:44 | thứ hai | Ryanair | 29m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:30 | thứ bảy | Ryanair | 30m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:31 | thứ hai | Ryanair | 31m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:17 | thứ sáu | Airhub Airlines | 17m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:16 | thứ hai | Wizz Air | 16m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:33 | Thứ ba | Wizz Air | 33m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 10:15 | 10:41 | thứ hai | Wizz Air | 26m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 12:10 | 12:37 | thứ hai | Ryanair | 27m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 12:45 | 13:03 | thứ hai | Ryanair | 18m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:28 | thứ bảy | Ryanair | 28m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:01 | thứ hai | Avion Express | 31m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 14:05 | 14:36 | Thứ Tư | Ryanair | 31m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 14:40 | 15:19 | thứ bảy | Heston Airlines | 39m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 15:10 | 15:28 | thứ hai | Ryanair | 18m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 15:35 | 16:00 | thứ bảy | Heston Airlines | 25m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 15:45 | 16:11 | thứ bảy | Heston Airlines | 26m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 15:55 | 16:22 | Thứ Tư | Heston Airlines | 27m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 15:55 | 16:23 | thứ bảy | Heston Airlines | 28m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:27 | thứ bảy | Wizz Air | 27m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:30 | chủ nhật | Ryanair | 30m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:05 | 16:31 | thứ sáu | Volaris | 26m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:35 | 17:02 | thứ năm | Heston Airlines | 27m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:15 | 17:33 | chủ nhật | Ryanair | 18m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:13 | thứ sáu | Heston Airlines | 28m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:40 | 19:06 | thứ năm | Ryanair | 26m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:10 | 20:39 | Thứ Tư | Wizz Air | 29m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:20 | 20:35 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 15m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:01 | Thứ Tư | Ryanair | 31m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:08 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 23m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:00 | 22:20 | Thứ ba | Ryanair | 20m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:15 | 22:45 | chủ nhật | Ryanair | 30m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:06 | thứ bảy | Ryanair | 31m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:35 | 22:51 | thứ bảy | Wizz Air | 16m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:20 | 23:52 | thứ năm | Ryanair | 32m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:30 | 23:56 | thứ bảy | Heston Airlines | 26m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:52 | 00:16 | thứ hai | Wizz Air | 24m | Kaunas International — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày |