Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Katowice đến Vilnius
44 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Katowice và Vilnius )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | 02:26 | thứ sáu | Wizz Air | 1h 16m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 00:50 | 03:14 | thứ hai | Wizz Air | 1h 24m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:00 | 03:17 | chủ nhật | Wizz Air | 1h 17m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:15 | 03:45 | thứ sáu | GetJet Airlines | 1h 30m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:15 | 03:31 | thứ sáu | GetJet Airlines | 1h 16m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:50 | 04:06 | thứ năm | Wizz Air | 1h 16m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 02:30 | 04:52 | thứ bảy | Wizz Air | 1h 22m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 03:00 | 05:30 | Thứ Tư | GetJet Airlines | 1h 30m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 03:30 | 05:56 | thứ năm | Wizz Air | 1h 26m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 03:40 | 05:58 | thứ sáu | Wizz Air | 1h 18m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 03:45 | 06:01 | thứ hai | Wizz Air | 1h 16m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 04:00 | 06:17 | thứ hai | Wizz Air | 1h 17m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 04:15 | 06:38 | thứ hai | Wizz Air | 1h 23m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 04:25 | 06:39 | Thứ ba | Avion Express | 1h 14m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 04:45 | 07:02 | thứ sáu | Wizz Air | 1h 17m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 05:00 | 07:25 | thứ bảy | Wizz Air | 1h 25m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 05:30 | 08:05 | chủ nhật | Wizz Air | 1h 35m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 06:00 | 08:22 | thứ bảy | Wizz Air | 1h 22m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:00 | 09:16 | Thứ ba | Heston Airlines | 1h 16m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:00 | 09:09 | thứ sáu | Heston Airlines | 1h 9m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:00 | 09:10 | thứ sáu | Heston Airlines | 1h 10m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:30 | 09:50 | thứ sáu | Wizz Air | 1h 20m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 09:10 | 11:28 | chủ nhật | Ryanair | 1h 18m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 10:50 | 13:16 | Thứ Tư | Enter Air | 1h 26m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:00 | 13:23 | chủ nhật | Ryanair | 1h 23m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:10 | 13:21 | thứ năm | Heston Airlines | 1h 11m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:13 | Thứ Tư | Enter Air | 1h 13m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 12:50 | 15:14 | Thứ Tư | Enter Air | 1h 24m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:10 | 15:28 | thứ sáu | Wizz Air | 1h 18m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:20 | 15:46 | chủ nhật | Wizz Air | 1h 26m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:56 | thứ bảy | Wizz Air | 1h 16m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:53 | 16:04 | Thứ Tư | Enter Air | 1h 11m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:22 | Thứ Tư | Wizz Air | 1h 22m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:30 | 19:52 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 22m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:47 | thứ hai | Wizz Air | 1h 17m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:18 | thứ năm | Wizz Air | 1h 18m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:47 | chủ nhật | Ryanair | 1h 17m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:40 | 00:04 | thứ bảy | Ryanair | 1h 24m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:45 | 00:02 | thứ năm | Ryanair | 1h 17m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:45 | 23:54 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 9m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:10 | 00:47 | thứ bảy | Ryanair | 1h 37m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:45 | 01:04 | thứ năm | Wizz Air | 1h 19m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:00 | 01:08 | Thứ ba | Airhub Airlines | 1h 8m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:55 | 02:26 | Thứ ba | Ryanair | 1h 31m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày |