Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Istanbul đến Thành phố Kuwait
77 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Istanbul và Thành phố Kuwait )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | 04:41 | Thứ ba | Turkish Airlines | 3h 26m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 01:25 | 05:37 | Thứ ba | Turkish Airlines | 4h 12m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 01:35 | 04:59 | Thứ ba | Turkish Airlines | 3h 24m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 02:00 | 05:20 | Thứ ba | Turkish Airlines | 3h 20m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 02:00 | 05:23 | Thứ ba | Turkish Airlines | 3h 23m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 02:00 | 05:24 | Thứ ba | Turkish Airlines | 3h 24m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 02:00 | 05:26 | Thứ ba | Turkish Airlines | 3h 26m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 02:00 | 05:15 | Thứ ba | Turkish Airlines | 3h 15m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 02:00 | 05:25 | Thứ ba | Turkish Airlines | 3h 25m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 03:20 | 06:30 | chủ nhật | Kuwait Airways | 3h 10m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 03:25 | 06:38 | Thứ ba | AJet | 3h 13m | Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 04:15 | 08:09 | chủ nhật | Kuwait Airways | 3h 54m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 04:20 | 07:49 | Thứ ba | Turkish Airlines | 3h 29m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 05:30 | 08:50 | thứ hai | Turkish Airlines | 3h 20m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 06:30 | 09:56 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 26m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 06:55 | 10:12 | chủ nhật | Turkish Airlines | 3h 17m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 06:55 | 10:08 | chủ nhật | Turkish Airlines | 3h 13m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 07:05 | 10:27 | chủ nhật | Turkish Airlines | 3h 22m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 07:05 | 10:16 | chủ nhật | Turkish Airlines | 3h 11m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 07:05 | 10:18 | chủ nhật | Turkish Airlines | 3h 13m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 07:05 | 10:21 | chủ nhật | Turkish Airlines | 3h 16m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 07:05 | 10:23 | chủ nhật | Turkish Airlines | 3h 18m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:40 | 23:56 | thứ năm | Turkish Airlines | 3h 16m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:40 | 23:55 | thứ năm | Turkish Airlines | 3h 15m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:40 | 00:00 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 20m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:40 | 00:01 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 21m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:40 | 00:03 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 23m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:40 | 23:42 | thứ năm | Turkish Airlines | 3h 2m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:40 | 23:59 | thứ năm | Turkish Airlines | 3h 19m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:40 | 00:16 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 36m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:40 | 00:23 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 43m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:40 | 23:53 | thứ năm | Turkish Airlines | 3h 13m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:50 | 00:09 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 19m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:50 | 00:15 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 25m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:50 | 00:03 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 13m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 20:50 | 00:07 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 17m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:00 | 00:25 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 25m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:00 | 00:17 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 17m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:00 | 00:27 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 27m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:00 | 00:18 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 18m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:00 | 00:15 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 15m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:00 | 00:11 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 11m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:00 | 00:19 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 19m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:10 | 01:30 | thứ sáu | Turkish Airlines | 4h 20m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:10 | 00:38 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 28m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:10 | 00:29 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 19m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:10 | 00:26 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 16m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:10 | 00:22 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 12m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:10 | 00:25 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 15m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:10 | 00:27 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 17m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:10 | 00:30 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 20m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:10 | 00:35 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 25m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:10 | 00:32 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 22m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:15 | 00:29 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 14m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:15 | 00:37 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 22m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:15 | 00:39 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 24m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:15 | 00:40 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 25m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:15 | 00:51 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 36m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:15 | 00:30 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 15m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:15 | 00:42 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 27m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:20 | 00:32 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 12m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:20 | 01:35 | thứ sáu | Turkish Airlines | 4h 15m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:20 | 00:51 | Thứ Tư | Turkish Airlines | 3h 31m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:20 | 00:45 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 25m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:20 | 00:29 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 9m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:20 | 00:46 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 26m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:20 | 00:43 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 23m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:20 | 00:38 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 18m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:25 | 00:47 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 22m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:25 | 00:51 | thứ hai | Turkish Airlines | 3h 26m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:25 | 00:41 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 16m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:25 | 01:20 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 55m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:25 | 00:57 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 32m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:30 | 00:57 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 27m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:30 | 01:00 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 30m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:30 | 01:01 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 31m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày | |
| 21:30 | 00:52 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 22m | Istanbul Ataturk Airport — Sân bay quốc tế Kuwait | Chọn ngày |