Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Helsinki đến Tallinn
76 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Helsinki và Tallinn )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 06:38 | Thứ ba | Finnair | 28m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:05 | 08:32 | thứ hai | Finnair | 27m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:24 | 08:57 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:24 | 08:53 | Thứ ba | FedEx Feeder | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:24 | 08:56 | Thứ ba | FedEx Feeder | 32m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:24 | 08:54 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 30m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:24 | 08:49 | Thứ ba | ASL Airlines | 25m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:24 | 08:54 | thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 30m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:24 | 08:57 | thứ sáu | ASL Airlines | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:24 | 08:53 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | ASL Airlines | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:24 | 08:52 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 28m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:24 | 08:51 | thứ sáu | FedEx Feeder | 27m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:25 | 08:57 | Thứ ba | FedEx Feeder | 32m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 08:25 | 08:57 | Thứ ba | ASL Airlines | 32m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:29 | Thứ ba, thứ sáu | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:33 | Thứ ba | Finnair | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:32 | Thứ ba | Finnair | 32m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:28 | Thứ ba | Finnair | 28m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 10:40 | 11:09 | Thứ ba | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 10:40 | 11:13 | thứ hai | Finnair | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 10:40 | 11:11 | Thứ ba, chủ nhật | Finnair | 31m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 10:40 | 11:08 | Thứ ba | Finnair | 28m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 13:40 | 14:08 | thứ năm | Finnair | 28m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:32 | Thứ Tư | Finnair | 32m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:33 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm | Finnair | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:29 | chủ nhật | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:17 | thứ sáu | Finnair | 32m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 15:10 | 15:41 | thứ bảy | Finnair | 31m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 15:40 | 16:14 | chủ nhật | Finnair | 34m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 15:40 | 16:09 | thứ sáu | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 15:45 | 16:12 | thứ hai, thứ sáu | Finnair | 27m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 15:55 | 16:27 | thứ năm | Finnair | 32m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:33 | Thứ Tư | Finnair | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:29 | Thứ Tư | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:32 | thứ sáu | Finnair | 32m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:31 | thứ sáu | Finnair | 31m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 16:25 | 16:54 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ bảy | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 16:25 | 16:58 | Thứ Tư, thứ sáu | Finnair | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 16:25 | 16:59 | thứ năm | Finnair | 34m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 17:25 | 17:54 | thứ hai, thứ năm | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 19:05 | 19:38 | Thứ ba | Finnair | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 19:05 | 19:34 | thứ năm | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:09 | Thứ Tư, thứ năm | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:13 | thứ sáu | Finnair | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:04 | Thứ Tư | Finnair | 34m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:35 | 21:05 | chủ nhật | FedEx Feeder | 30m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:14 | thứ sáu | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:18 | thứ sáu | Finnair | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:19 | thứ sáu | Finnair | 34m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:16 | thứ sáu | Finnair | 31m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:59 | 21:29 | chủ nhật | ASL Airlines | 30m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:59 | 21:31 | chủ nhật | ASL Airlines | 32m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 21:05 | 21:38 | thứ sáu | Finnair | 33m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 21:20 | 21:49 | thứ sáu | Finnair | 29m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 21:20 | 21:52 | thứ sáu | Finnair | 32m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:00 | chủ nhật | Finnair | 30m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:50 | 00:16 | Thứ Tư, thứ sáu | Finnair | 26m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:50 | 00:17 | thứ hai | Finnair | 27m | Sân bay Helsinki-Vantaa — Sân bay Tallinn | Chọn ngày |