Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Praha
23 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Frankfurt am Main và Praha )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | 01:30 | thứ hai | Smartwings | 1h 5m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 05:00 | 06:04 | thứ hai | Smartwings | 1h 4m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 05:30 | 06:47 | thứ sáu | Ryanair | 1h 17m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 09:25 | 10:34 | thứ sáu | Smartwings | 1h 9m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 11:15 | 12:18 | thứ hai | Lufthansa | 1h 3m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 11:55 | 12:54 | chủ nhật | Smartwings | 59m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:31 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 1m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 13:55 | 14:54 | thứ bảy | USC | 59m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:26 | chủ nhật | Smartwings | 56m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 14:55 | 15:56 | thứ năm | Condor (Yellow Sunshine Livery) | 1h 1m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:24 | thứ hai | Smartwings | 54m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 15:35 | 16:36 | thứ bảy | Smartwings | 1h 1m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:01 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 1m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 16:45 | 17:47 | chủ nhật | Smartwings | 1h 2m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:25 | 18:29 | chủ nhật | Sunwing Airlines | 1h 4m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:25 | 18:31 | thứ bảy | Smartwings | 1h 6m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:44 | thứ bảy | Smartwings | 1h 4m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:50 | 18:48 | thứ bảy | Smartwings | 58m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:04 | thứ hai | Smartwings | 1h 4m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 19:20 | 20:17 | chủ nhật | Smartwings | 57m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:33 | chủ nhật | Smartwings | 1h 3m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 20:35 | 21:42 | chủ nhật | Smartwings | 1h 7m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 21:10 | 22:10 | thứ năm | Smartwings | 1h 0m | Frankfurt International — Prague Ruzyne | Chọn ngày |