Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Leipzig
196 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Frankfurt am Main và Leipzig )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 05:59 | thứ hai | Condor (Yellow Sunshine Livery) | 59m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 05:50 | 06:43 | thứ năm | Condor (Yellow Sunshine Livery) | 53m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:01 | chủ nhật | Condor (Yellow Sunshine Livery) | 1h 1m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 06:10 | 07:14 | thứ bảy | DHL | 1h 4m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:20 | Thứ ba | DHL | 1h 5m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:33 | Thứ Tư | DHL | 1h 3m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 06:55 | 07:54 | Thứ Tư | DHL | 59m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 06:55 | 07:53 | Thứ ba | DHL | 58m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:58 | thứ năm | Condor (Yellow Sunshine Livery) | 58m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:01 | thứ năm | DHL | 1h 1m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:09 | thứ bảy | DHL | 59m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:12 | thứ bảy | DHL | 1h 2m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:14 | thứ bảy | DHL | 1h 4m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:33 | Thứ ba | Enter Air | 1h 3m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:50 | thứ bảy, chủ nhật | DHL | 1h 0m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:49 | thứ bảy, chủ nhật | DHL | 59m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:48 | thứ bảy, chủ nhật | DHL | 58m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:51 | thứ bảy, chủ nhật | DHL | 1h 1m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:47 | thứ bảy | DHL | 57m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:56 | thứ bảy | DHL | 1h 6m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:52 | thứ bảy | DHL | 1h 2m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:45 | thứ bảy, chủ nhật | DHL | 55m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 09:08 | thứ bảy | DHL | 1h 18m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 09:04 | thứ bảy | DHL | 1h 14m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:53 | thứ bảy | DHL | 1h 3m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 09:02 | thứ bảy | DHL | 1h 12m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:55 | thứ bảy | DHL | 1h 5m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:54 | thứ bảy | DHL | 1h 4m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:58 | thứ bảy | DHL | 1h 8m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 09:00 | thứ bảy | DHL | 1h 10m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:46 | chủ nhật | DHL | 56m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:15 | chủ nhật | DHL | 55m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:17 | chủ nhật | DHL | 57m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:16 | chủ nhật | DHL | 56m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:19 | chủ nhật | DHL | 59m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:23 | chủ nhật | DHL | 1h 3m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:09 | thứ sáu | RAF-Avia | 1h 29m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:25 | Thứ Tư | Condor (Yellow Sunshine Livery) | 1h 5m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 11:50 | 12:47 | thứ năm | Condor (Yellow Sunshine Livery) | 57m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:15 | thứ hai | Condor (Yellow Sunshine Livery) | 55m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 12:45 | 13:42 | chủ nhật | DHL | 57m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 12:45 | 13:41 | chủ nhật | DHL | 56m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 12:55 | 13:59 | thứ hai | ASL Airlines | 1h 4m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 13:35 | 14:31 | chủ nhật | DHL | 56m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 13:35 | 14:30 | chủ nhật | DHL | 55m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 13:35 | 14:32 | chủ nhật | DHL | 57m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 13:55 | 14:52 | chủ nhật | DHL | 57m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 13:55 | 14:57 | chủ nhật | DHL | 1h 2m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 13:55 | 14:55 | chủ nhật | DHL | 1h 0m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 13:55 | 14:56 | chủ nhật | DHL | 1h 1m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 13:55 | 14:53 | chủ nhật | DHL | 58m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:59 | thứ sáu | USC | 59m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:29 | Thứ Tư | Freebird Airlines | 59m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:56 | thứ năm | USC | 56m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:46 | thứ sáu | DHL | 1h 16m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:55 | thứ năm | USC | 55m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 20:00 | 21:06 | thứ sáu | DHL | 1h 6m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:14 | chủ nhật | DHL | 1h 14m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:34 | chủ nhật | ASL Airlines | 1h 34m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 21:35 | 22:32 | Thứ ba | Compass Air Cargo | 57m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 21:40 | 22:40 | thứ bảy | DHL | 1h 0m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:14 | 23:16 | Thứ ba | DHL | 1h 2m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:27 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 57m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:28 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 58m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:26 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 56m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:33 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 3m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:29 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 59m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:31 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 1m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:34 | Thứ Tư | DHL | 1h 4m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:32 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 2m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:30 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 0m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:25 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 55m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:23 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 53m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:24 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 54m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:38 | Thứ Tư | DHL | 1h 8m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:39 | Thứ ba | DHL | 1h 9m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:35 | Thứ Tư | DHL | 1h 5m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:37 | Thứ Tư | DHL | 1h 7m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:40 | Thứ ba | DHL | 1h 10m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:34 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 59m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:33 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 58m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:37 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 2m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:32 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 57m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:36 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 1m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:38 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 3m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:40 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 5m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:43 | Thứ ba | DHL | 1h 8m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:41 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | DHL | 1h 6m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:35 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 0m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:28 | Thứ Tư | DHL | 53m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:31 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 56m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:30 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | DHL | 55m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:32 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Compass Air Cargo | 57m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:33 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Compass Air Cargo | 58m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:50 | thứ hai | DHL | 1h 15m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:30 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Compass Air Cargo | 55m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:31 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Compass Air Cargo | 56m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:29 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Compass Air Cargo | 54m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:49 | Thứ ba | DHL | 1h 14m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:29 | thứ hai | AirExplore | 54m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:34 | Thứ ba | Compass Air Cargo | 59m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:28 | thứ hai | AirExplore | 53m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:39 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 4m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:44 | Thứ Tư | DHL | 1h 9m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:29 | thứ sáu | DHL | 54m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 23:36 | 00:26 | thứ năm | Compass Air Cargo | 50m | Frankfurt International — Leipzig/Halle | Chọn ngày |