Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Brussel
53 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Frankfurt am Main và Brussel )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 06:48 | thứ bảy | Ryanair | 53m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 06:00 | 06:52 | thứ năm | Ryanair | 52m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:08 | chủ nhật | Ryanair | 53m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:24 | chủ nhật | Ryanair | 54m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:29 | thứ hai | TUI | 59m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:40 | thứ sáu | Ryanair | 55m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 08:35 | 09:28 | Thứ Tư | Ryanair | 53m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 08:50 | 09:43 | thứ bảy | Smartwings | 53m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 08:50 | 09:46 | Thứ ba | TUI | 56m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 09:05 | 10:02 | Thứ Tư | TUI | 57m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:31 | Thứ ba | Luxwing | 1h 1m | Frankfurt International — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:54 | Thứ ba | Ryanair | 54m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 11:10 | 12:05 | thứ năm | TUI | 55m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:27 | thứ năm | Brussels Airlines | 57m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:40 | 12:33 | thứ sáu | Brussels Airlines | 53m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:57 | Thứ Tư | TUI | 57m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:31 | thứ hai | TUI | 1h 21m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:03 | Thứ Tư | Ryanair | 53m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:27 | Thứ ba | TUI | 57m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:26 | thứ sáu | Brussels Airlines | 56m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:28 | thứ năm | Brussels Airlines | 58m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:40 | 13:42 | thứ năm | Ryanair | 1h 2m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:09 | chủ nhật | Ryanair | 54m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:29 | thứ sáu | LEAV Aviation | 59m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:29 | chủ nhật | TUI | 59m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 13:45 | 14:39 | chủ nhật | Ryanair | 54m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 15:10 | 16:02 | thứ năm | Ryanair | 52m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:30 | thứ năm | Ryanair | 1h 0m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:30 | hằng ngày | SN2614 | Brussels Airlines | 1h 5m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày |
| 16:25 | 17:30 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | SN2614 | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 1h 5m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày |
| 17:20 | 18:18 | Thứ ba | TUI | 58m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:30 | Thứ Tư | TUI | 1h 0m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:35 | Thứ ba | Brussels Airlines | 1h 5m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 19:05 | 20:02 | Thứ ba | Ryanair | 57m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 19:35 | 20:32 | thứ sáu | Brussels Airlines | 57m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:59 | Thứ Tư | DHL | 59m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:13 | chủ nhật | Ryanair | 53m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:25 | Thứ Tư | Ryanair | 55m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:24 | thứ năm | Ryanair | 54m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:23 | thứ sáu | Ryanair | 53m | Sân bay Frankfurt-Hahn — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:21 | thứ bảy | Wamos Air | 51m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 21:35 | 22:34 | thứ sáu | Brussels Airlines | 59m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày | |
| 22:05 | 23:01 | Thứ Tư | TUI | 56m | Frankfurt International — Brussels | Chọn ngày |