Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Exeter đến Luân Đôn
87 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Exeter và Luân Đôn )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:52 | Thứ Tư | TUI | 52m | Exeter — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:40 | thứ bảy | TUI | 1h 15m | Exeter — London Southend | Chọn ngày | |
| 08:45 | 09:38 | thứ bảy | British Airways | 53m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 08:45 | 09:41 | thứ sáu | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 08:50 | 09:46 | thứ bảy | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:00 | Thứ ba | Eastern Airways | 1h 0m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:53 | Thứ Tư | Eastern Airways | 53m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:54 | thứ sáu | British Airways | 54m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:56 | thứ bảy | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 09:50 | 10:53 | thứ bảy | TUI | 1h 3m | Exeter — London Luton | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:53 | thứ năm | Eastern Airways | 53m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:56 | thứ hai, thứ năm | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:04 | thứ bảy | British Airways | 1h 4m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:02 | Thứ ba | British Airways | 1h 2m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:54 | thứ sáu, thứ bảy | British Airways | 54m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:06 | thứ năm | British Airways | 1h 6m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:56 | thứ bảy | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:04 | Thứ ba | British Airways | 1h 4m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:57 | thứ bảy | British Airways | 57m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:00 | thứ sáu | Ryanair | 1h 0m | Exeter — London Stansted | Chọn ngày | |
| 11:55 | 12:49 | chủ nhật | British Airways | 54m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:54 | thứ năm, chủ nhật | British Airways | 54m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:57 | Thứ Tư | British Airways | 57m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:51 | chủ nhật | British Airways | 51m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:05 | 13:00 | chủ nhật | British Airways | 55m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:12 | Thứ Tư | British Airways | 57m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:33 | thứ sáu | British Airways | 1h 3m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:34 | thứ sáu | British Airways | 1h 4m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:25 | thứ hai | British Airways | 55m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:28 | thứ năm | British Airways | 53m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:40 | 13:45 | Thứ ba | British Airways | 1h 5m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 12:50 | 13:54 | Thứ ba | British Airways | 1h 4m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:11 | thứ năm | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 13:19 | 14:28 | Thứ ba | British Airways | 1h 9m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:24 | chủ nhật | British Airways | 54m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:26 | thứ sáu | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 13:50 | 14:53 | Thứ ba | British Airways | 1h 3m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:55 | Thứ Tư, chủ nhật | British Airways | 55m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:56 | thứ hai, Thứ Tư | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 14:05 | 14:49 | thứ bảy | USC | 44m | Exeter — London Stansted | Chọn ngày | |
| 14:05 | 15:07 | chủ nhật | British Airways | 1h 2m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:21 | thứ năm | British Airways | 1h 6m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:18 | thứ sáu | Eastern Airways | 48m | Exeter — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 14:35 | 15:41 | thứ năm | British Airways | 1h 6m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 14:40 | 15:44 | Thứ ba | British Airways | 1h 4m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 14:50 | 15:55 | Thứ ba | British Airways | 1h 5m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:53 | chủ nhật | British Airways | 53m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:05 | Thứ ba | British Airways | 1h 5m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:56 | thứ năm | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 15:10 | 16:05 | Thứ Tư | British Airways | 55m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 15:15 | 16:20 | thứ năm | British Airways | 1h 5m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:23 | thứ năm | British Airways | 53m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 15:50 | 16:32 | thứ năm | TUI | 42m | Exeter — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:53 | chủ nhật | British Airways | 53m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:04 | thứ hai | British Airways | 1h 4m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:55 | chủ nhật | British Airways | 55m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:56 | Thứ Tư | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 16:05 | 16:59 | chủ nhật | British Airways | 54m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:20 | thứ năm | British Airways | 1h 5m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:31 | thứ bảy | Ryanair | 1h 1m | Exeter — London Stansted | Chọn ngày | |
| 16:50 | 17:39 | chủ nhật | TUI | 49m | Exeter — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 16:50 | 17:44 | chủ nhật | British Airways | 54m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 16:55 | 17:49 | chủ nhật | British Airways | 54m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:56 | chủ nhật | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:03 | thứ năm | British Airways | 1h 3m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:55 | thứ hai, thứ năm | British Airways | 55m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:26 | Thứ ba | British Airways | 56m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:39 | Thứ ba | British Airways | 54m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:40 | Thứ ba | British Airways | 55m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 17:55 | 18:50 | Thứ ba | British Airways | 55m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:50 | Thứ Tư | British Airways | 50m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:06 | thứ năm | British Airways | 1h 6m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:57 | Thứ Tư | British Airways | 57m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:03 | thứ hai | British Airways | 1h 3m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:14 | thứ sáu | British Airways | 1h 4m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 18:15 | 19:19 | Thứ ba | British Airways | 1h 4m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:51 | Thứ Tư | British Airways | 51m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:03 | Thứ ba | British Airways | 1h 3m | Exeter — Sân bay London City | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:30 | thứ hai | Ryanair | 1h 0m | Exeter — London Stansted | Chọn ngày | |
| 21:35 | 22:19 | Thứ ba | TUI | 44m | Exeter — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:00 | 23:53 | thứ bảy | Ryanair | 53m | Exeter — London Stansted | Chọn ngày |