Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Cincinnati đến Leipzig
11 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Cincinnati và Leipzig )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:55 | 19:28 | thứ sáu | Cargojet Airways | 8h 33m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 04:55 | 19:06 | thứ sáu | Cargojet Airways | 8h 11m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 05:05 | 19:17 | chủ nhật | DHL | 8h 12m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 08:00 | 22:06 | Thứ ba | DHL | 8h 6m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 13:55 | 03:51 | thứ bảy | Cargojet Airways | 7h 56m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 18:00 | 08:04 | thứ bảy | AeroLogic | 8h 4m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 21:15 | 11:58 | Thứ ba | Cargojet Airways | 8h 43m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 22:15 | 12:52 | Thứ Tư | Cargojet Airways | 8h 37m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 23:15 | 13:53 | thứ năm | Cargojet Airways | 8h 38m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 23:15 | 13:52 | thứ năm | Cargojet Airways | 8h 37m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày | |
| 23:30 | 13:40 | thứ hai | DHL | 8h 10m | Cincinnati Northern Kentucky — Leipzig/Halle | Chọn ngày |