Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Copenhagen đến Tallinn
46 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Copenhagen và Tallinn )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 02:35 | thứ bảy | Ryanair | 1h 35m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:57 | thứ hai | DHL | 1h 22m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:59 | thứ hai | DHL | 1h 24m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 03:35 | 06:00 | thứ hai | DHL | 1h 25m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:54 | thứ hai | DHL | 1h 19m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 03:35 | 06:03 | thứ hai | DHL | 1h 28m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 03:35 | 06:05 | thứ hai | DHL | 1h 30m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 03:40 | 06:06 | thứ hai | DHL | 1h 26m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:34 | Thứ ba | DHL | 1h 14m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:44 | Thứ ba, Thứ Tư | DHL | 1h 24m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:40 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | DHL | 1h 20m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:52 | thứ sáu | DHL | 1h 32m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:41 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 21m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:45 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 25m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:50 | thứ sáu | DHL | 1h 30m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:48 | Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 28m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:46 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 26m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:39 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 19m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:43 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 23m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:36 | Thứ ba | DHL | 1h 16m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:42 | thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 22m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:38 | Thứ Tư | DHL | 1h 18m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:37 | Thứ Tư | DHL | 1h 17m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:47 | Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 27m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:49 | thứ năm | DHL | 1h 29m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:20 | 08:57 | Thứ Tư | DHL | 1h 37m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 06:35 | 09:03 | thứ năm | DHL | 1h 28m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 12:40 | 15:08 | Thứ Tư | SAS | 1h 28m | Copenhagen Kastrup — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 15:15 | 17:55 | thứ hai | Flexflight | 1h 40m | Roskilde Airport — Sân bay Tallinn | Chọn ngày |