Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Köln đến Praha
14 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Köln và Praha )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | 02:29 | thứ năm | Smartwings | 1h 14m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 02:15 | 03:37 | thứ năm | Smartwings | 1h 22m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 05:50 | 07:08 | thứ hai | Eurowings | 1h 18m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 05:50 | 07:10 | Thứ Tư | Eurowings | 1h 20m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 05:50 | 07:11 | thứ hai | Eurowings | 1h 21m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 05:50 | 07:14 | thứ hai | Eurowings | 1h 24m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:16 | thứ bảy | Eurowings | 1h 16m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:18 | thứ năm | AirExplore | 1h 18m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:14 | Thứ ba | Smartwings | 1h 14m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 20:28 | 21:45 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 17m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:03 | thứ hai | Smartwings | 1h 3m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:45 | thứ năm | Eurowings | 1h 15m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 21:55 | 23:14 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 19m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 22:00 | 23:05 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 5m | Sân bay Köln/Bonn — Prague Ruzyne | Chọn ngày |