Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Köln đến Istanbul
29 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Köln và Istanbul )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | 05:06 | thứ hai | Freebird Airlines | 2h 51m | Sân bay Köln/Bonn — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 00:35 | 04:26 | thứ hai | Turkish Airlines | 2h 51m | Sân bay Köln/Bonn — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 00:55 | 05:51 | thứ hai | Pegasus | 2h 56m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 00:55 | 05:50 | thứ hai | Pegasus | 2h 55m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 01:40 | 06:39 | thứ hai | Freebird Airlines | 2h 59m | Sân bay Köln/Bonn — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 01:45 | 05:43 | thứ hai | Air Anka | 2h 58m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 01:50 | 06:04 | Thứ Tư | Pegasus | 3h 14m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 01:50 | 05:56 | thứ năm | Pegasus | 3h 6m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 01:50 | 05:50 | Thứ ba | Turkish Airlines | 3h 0m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 02:45 | 07:44 | thứ hai | Freebird Airlines | 2h 59m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 04:50 | 10:03 | Thứ ba | SmartLynx | 3h 13m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 05:20 | 10:11 | chủ nhật | Pegasus | 2h 51m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:25 | 12:21 | thứ hai | TUI | 2h 56m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:35 | 12:33 | thứ hai | Pegasus | 2h 58m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 07:55 | 12:53 | thứ hai | TUI | 2h 58m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 10:20 | 15:14 | thứ hai | Pegasus | 2h 54m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 10:30 | 15:24 | Thứ ba | Pegasus | 2h 54m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 11:15 | 16:16 | thứ năm | Pegasus | 3h 1m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 11:35 | 16:58 | thứ năm | Pegasus | 3h 23m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 11:35 | 16:38 | thứ bảy | Pegasus | 3h 3m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 11:35 | 16:41 | Thứ ba | Pegasus | 3h 6m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 12:05 | 16:16 | Thứ ba | AJet | 3h 11m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 12:45 | 17:38 | chủ nhật | Pegasus | 2h 53m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 13:05 | 17:25 | thứ hai | Pegasus | 3h 20m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 14:10 | 19:09 | thứ sáu | Pegasus | 2h 59m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 14:30 | 19:41 | thứ sáu | Turkish Airlines | 3h 11m | Sân bay Köln/Bonn — Istanbul Ataturk Airport | Chọn ngày | |
| 15:00 | 20:00 | thứ sáu | Pegasus | 3h 0m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 15:10 | 20:09 | thứ bảy | Pegasus | 2h 59m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày | |
| 15:15 | 20:34 | Thứ ba | Pegasus | 3h 19m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen | Chọn ngày |