Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Clermont-Ferrand đến Paris
27 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Clermont-Ferrand và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 06:02 | thứ bảy | Enter Air | 1h 2m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:35 | 08:26 | thứ năm | Air France | 51m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:35 | 08:25 | Thứ ba, thứ năm | Air France | 50m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:37 | Thứ ba | Air France | 52m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 08:50 | 09:39 | thứ bảy | Air France | 49m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:49 | Thứ ba | Vueling | 49m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:49 | Thứ ba | Air France | 49m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:48 | thứ hai | Air France | 48m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:10 | 09:58 | thứ hai | Air France | 48m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:25 | 10:14 | thứ năm | Air France | 49m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:45 | 11:32 | Thứ ba | Air France | 47m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:55 | 11:42 | thứ năm | Air France | 47m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:15 | 12:06 | thứ sáu | Air France | 51m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:15 | 12:05 | Thứ ba | Air France | 50m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:05 | 13:59 | thứ sáu | Air France | 54m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:33 | Thứ ba | DHL | 1h 3m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:35 | 15:38 | thứ bảy | Enter Air | 1h 3m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:05 | thứ bảy | Chalair Aviation | 1h 0m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:15 | 18:16 | thứ năm | Enter Air | 1h 1m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:42 | thứ năm | Enter Air | 1h 2m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:50 | 18:38 | thứ năm | Enter Air | 48m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:47 | thứ hai | Air France | 57m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:40 | Thứ Tư | Air France | 50m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:53 | thứ năm | Air France | 53m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:29 | chủ nhật | Enter Air | 59m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:55 | 22:55 | thứ bảy | Enter Air | 1h 0m | Sân bay Clermont-Ferrand Auvergne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |