Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Bucharest đến Vilnius
13 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Bucharest và Vilnius )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:35 | 03:52 | Thứ ba | GetJet Airlines | 2h 17m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:45 | 03:47 | Thứ ba | GetJet Airlines | 2h 2m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 02:00 | 04:03 | thứ năm | Wizz Air | 2h 3m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 02:05 | 04:01 | thứ bảy | Wizz Air | 1h 56m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 02:20 | 04:25 | thứ bảy | GetJet Airlines | 2h 5m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 02:25 | 04:34 | Thứ ba | GetJet Airlines | 2h 9m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 04:40 | 06:45 | thứ sáu | GetJet Airlines | 2h 5m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 05:00 | 07:11 | thứ hai | Wizz Air | 2h 11m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 05:45 | 07:41 | Thứ ba | USC | 1h 56m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:55 | Thứ ba | USC | 1h 55m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 10:30 | 12:40 | thứ bảy | Wizz Air | 2h 10m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:55 | thứ sáu | Wizz Air | 1h 55m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:00 | 15:06 | Thứ Tư | Heston Airlines | 2h 6m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày |