Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Bucharest đến Chişinău
38 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Bucharest và Chişinău )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | 01:07 | chủ nhật | Wizz Air | 52m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 00:35 | 01:29 | chủ nhật | Wizz Air | 54m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 00:40 | 01:28 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 48m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 01:25 | 02:17 | thứ hai | Wizz Air | 52m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 02:05 | 02:54 | thứ bảy | Wizz Air | 49m | Baneasa — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:20 | 04:12 | thứ bảy | HiSky | 52m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:20 | 04:11 | thứ hai | FlyOne | 51m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 04:10 | 04:59 | thứ bảy | HiSky | 49m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:50 | thứ bảy | FlyOne | 50m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 08:00 | 08:51 | thứ hai | HiSky | 51m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:18 | Thứ Tư | HiSky | 58m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:12 | thứ hai | Tarom | 1h 22m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:44 | thứ bảy | FlyOne | 44m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:05 | thứ năm | Tarom | 1h 5m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:56 | Thứ Tư | Wizz Air | 56m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:25 | 11:08 | thứ bảy | FlyOne | 43m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:25 | 11:15 | thứ hai | HiSky | 50m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:20 | Thứ ba | Wizz Air | 50m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:35 | 11:17 | thứ bảy | FlyOne | 42m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:19 | thứ hai | Wizz Air | 49m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:29 | thứ sáu | Wizz Air | 59m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:40 | 12:28 | thứ hai | Wizz Air | 48m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:40 | Thứ ba | Tarom | 1h 5m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 12:40 | 13:45 | Thứ ba | Tarom | 1h 5m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 12:40 | 13:29 | thứ bảy | FlyOne | 49m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:25 | Thứ ba | FlyOne | 55m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:19 | chủ nhật | HiSky | 49m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 15:45 | 16:36 | thứ hai | HiSky | 51m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:17 | thứ hai | HiSky | 47m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:29 | Thứ Tư | Air Albania | 49m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 17:35 | 18:22 | Thứ ba | HiSky | 47m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:54 | Thứ Tư | Wizz Air | 54m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:11 | chủ nhật | GetJet Airlines | 51m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:54 | thứ sáu | Wizz Air | 54m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:13 | thứ sáu | Tarom | 58m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:25 | thứ bảy | Wizz Air | 55m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 22:40 | 23:39 | thứ năm | Tarom | 59m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 22:40 | 23:47 | chủ nhật | Tarom | 1h 7m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày |