Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Budapest đến Chişinău
10 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Budapest và Chişinău )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:44 | 04:00 | thứ năm | Wizz Air | 1h 16m | Budapest Liszt Ferenc International — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 02:40 | 05:07 | thứ năm | Wizz Air | 1h 27m | Budapest Liszt Ferenc International — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:30 | 05:42 | thứ hai | Wizz Air | 1h 12m | Budapest Liszt Ferenc International — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 06:15 | 08:35 | Thứ ba | Wizz Air | 1h 20m | Budapest Liszt Ferenc International — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 07:45 | 10:03 | thứ năm | Wizz Air | 1h 18m | Budapest Liszt Ferenc International — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:30 | 12:53 | thứ hai | Wizz Air | 1h 23m | Budapest Liszt Ferenc International — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 12:10 | 14:46 | thứ sáu | Budapest Aircraft Service | 1h 36m | Budapest Liszt Ferenc International — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:22 | Thứ Tư | Wizz Air | 1h 22m | Budapest Liszt Ferenc International — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 19:30 | 21:42 | chủ nhật | Wizz Air | 1h 12m | Budapest Liszt Ferenc International — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:40 | 00:00 | thứ bảy | Wizz Air | 1h 20m | Budapest Liszt Ferenc International — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày |