Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Bratislava đến Vilnius
14 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Bratislava và Vilnius )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | 04:17 | chủ nhật | Ryanair | 1h 37m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 02:45 | 05:18 | thứ sáu | Heston Airlines | 1h 33m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 03:30 | 06:03 | thứ sáu | Heston Airlines | 1h 33m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 10:00 | 12:34 | thứ hai | Heston Airlines | 1h 34m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:30 | 14:22 | thứ hai | GetJet Airlines | 1h 52m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 13:35 | 16:10 | Thứ Tư | Heston Airlines | 1h 35m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:35 | Thứ Tư | Heston Airlines | 1h 35m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:40 | 19:15 | thứ sáu | GetJet Airlines | 1h 35m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:55 | 22:47 | Thứ ba | GetJet Airlines | 1h 52m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:20 | 23:51 | chủ nhật | Heston Airlines | 1h 31m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:30 | 00:07 | thứ sáu | GetJet Airlines | 1h 37m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:15 | 00:49 | chủ nhật | GetJet Airlines | 1h 34m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:15 | 01:53 | chủ nhật | GetJet Airlines | 1h 38m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:50 | 02:17 | thứ năm | GetJet Airlines | 1h 27m | Sân bay M. R. Štefánik — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày |