Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Brussel đến Vilnius
13 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Brussel và Vilnius )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:12 | thứ hai | GetJet Airlines | 2h 12m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 06:00 | 09:16 | thứ hai | GetJet Airlines | 2h 16m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 06:00 | 09:13 | Thứ ba | GetJet Airlines | 2h 13m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:00 | 10:21 | chủ nhật | GetJet Airlines | 2h 21m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:05 | 10:17 | thứ hai | USC | 2h 12m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 09:55 | 13:05 | chủ nhật | Brussels Airlines | 2h 10m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 10:45 | 13:53 | Thứ ba | GetJet Airlines | 2h 8m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 14:20 | 17:49 | thứ sáu | Brussels Airlines | 2h 29m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 14:50 | 18:02 | thứ hai | GetJet Airlines | 2h 12m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 15:05 | 18:20 | thứ hai | GetJet Airlines | 2h 15m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:15 | 20:27 | thứ năm | GetJet Airlines | 2h 12m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:15 | 23:28 | thứ hai | GetJet Airlines | 2h 13m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:15 | 01:29 | Thứ ba | GetJet Airlines | 2h 14m | Brussels — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày |