Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Brussel đến Vitoria-Gasteiz
125 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Brussel và Vitoria-Gasteiz )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 | 04:41 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 41m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:50 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 50m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:57 | thứ năm | DHL | 1h 57m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:52 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 52m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:49 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 49m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:55 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 55m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:54 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 54m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:48 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 48m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:51 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 51m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:53 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 53m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:45 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 1h 45m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:58 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 58m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 05:01 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | DHL | 2h 1m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:44 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 44m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:56 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 56m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:47 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 47m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:59 | Thứ ba, thứ năm | DHL | 1h 59m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 05:05 | thứ sáu | DHL | 2h 5m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 05:00 | Thứ Tư, thứ năm | DHL | 2h 0m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:46 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 46m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 05:03 | thứ sáu | DHL | 2h 3m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 05:04 | thứ sáu | DHL | 2h 4m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:42 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 42m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:43 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 43m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:40 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 40m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 05:06 | thứ năm | DHL | 2h 6m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:38 | Thứ ba, thứ sáu | DHL | 1h 38m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:39 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 1h 39m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:36 | thứ năm | DHL | 1h 36m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:35 | thứ sáu | DHL | 1h 35m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 06:05 | 07:56 | thứ năm | DHL | 1h 51m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 06:30 | 08:30 | thứ bảy | Brussels Airlines | 2h 0m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:50 | Thứ Tư | DHL | 1h 50m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:00 | 23:46 | chủ nhật | QY871 | DHL | 1h 46m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày |
| 22:15 | 00:06 | thứ hai | DHL | 1h 51m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:15 | 00:07 | thứ hai | DHL | 1h 52m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:15 | 00:11 | thứ hai | DHL | 1h 56m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:15 | 00:15 | thứ hai | DHL | 2h 0m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:15 | 00:13 | thứ hai | DHL | 1h 58m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:15 | 00:03 | thứ hai | DHL | 1h 48m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:15 | 00:02 | thứ hai | DHL | 1h 47m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:15 | 00:14 | thứ hai | DHL | 1h 59m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:15 | 00:12 | thứ hai | DHL | 1h 57m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:18 | thứ hai | DHL | 1h 48m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:36 | thứ hai | Swiftair | 2h 6m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:30 | thứ hai | DHL | 2h 0m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:28 | thứ hai | DHL | 1h 58m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:24 | thứ hai | DHL | 1h 54m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:23 | thứ hai | DHL | 1h 53m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:32 | thứ hai | DHL | 2h 2m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:22 | thứ hai | DHL | 1h 52m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:20 | thứ hai | DHL | 1h 50m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:59 | thứ hai | DHL | 2h 4m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 01:17 | thứ hai | DHL | 2h 22m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:50 | thứ hai | DHL | 1h 55m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:41 | thứ hai | DHL | 1h 46m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:40 | thứ hai | DHL | 1h 45m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:39 | thứ hai | DHL | 1h 44m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:44 | thứ hai | DHL | 1h 49m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:45 | thứ hai | DHL | 1h 50m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:52 | thứ hai | DHL | 1h 57m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:51 | thứ hai | DHL | 1h 56m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:33 | thứ hai | DHL | 1h 38m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:37 | thứ hai | DHL | 1h 42m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 22:55 | 00:48 | thứ hai | DHL | 1h 53m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày | |
| 23:00 | 00:45 | thứ hai | DHL | 1h 45m | Brussels — Vitoria | Chọn ngày |