Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Brussel đến Marsa Alam
73 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Brussel và Marsa Alam )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 13:34 | Thứ ba | TUI | 5h 4m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:05 | 19:06 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 1m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:05 | 18:58 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 53m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:05 | 19:00 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 55m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:05 | 19:59 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 54m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:05 | 20:09 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 4m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:05 | 20:07 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 2m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:05 | 20:10 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 5m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:05 | 20:13 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 8m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:05 | 20:06 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 1m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:05 | 19:52 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 47m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 19:13 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 3m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 19:03 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 53m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:10 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 0m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:17 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 7m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:12 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 2m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:22 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 12m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:15 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 5m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:08 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 58m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:18 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 8m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:11 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 1m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:14 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 4m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:06 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 56m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:16 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 6m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 20:13 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 3m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:10 | 19:59 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 49m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:25 | 20:19 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 54m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:45 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 15m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:28 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 58m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:27 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 57m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:38 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 8m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:29 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 59m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:30 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 0m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:40 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 10m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:32 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 2m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:23 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 53m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:24 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 54m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:21 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 51m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 19:28 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 58m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 19:16 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 46m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 19:34 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 4m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:30 | 20:34 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 4m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:31 | 20:26 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 55m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:23 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 48m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:41 | Thứ ba | Brussels Airlines | 5h 6m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:25 | Thứ ba, thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 50m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:13 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 38m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:40 | Thứ ba | Brussels Airlines | 5h 5m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:34 | Thứ ba | Brussels Airlines | 4h 59m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:37 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 2m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:35 | thứ năm | Brussels Airlines | 5h 0m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:38 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 3m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:55 | thứ năm | Brussels Airlines | 5h 20m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:29 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 54m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:35 | 20:33 | thứ năm | Brussels Airlines | 4h 58m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:32 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 52m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:36 | Thứ ba | Brussels Airlines | 4h 56m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:30 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 50m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:39 | Thứ ba, thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 59m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:26 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 46m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:37 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 57m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:29 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 49m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:35 | Thứ ba, thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 55m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:41 | thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 1m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:31 | thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 51m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:40 | Thứ ba, thứ bảy | Brussels Airlines | 5h 0m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:34 | Thứ ba, thứ bảy | Brussels Airlines | 4h 54m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày | |
| 14:40 | 20:44 | Thứ ba | Brussels Airlines | 5h 4m | Brussels — Sân bay quốc tế Marsa Alam | Chọn ngày |