Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Brussel đến Harstad-Narvik
13 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Brussel và Harstad-Narvik )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 10:13 | chủ nhật | Brussels Airlines | 2h 58m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 08:35 | 11:28 | chủ nhật | Brussels Airlines | 2h 53m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 08:35 | 11:29 | chủ nhật | Brussels Airlines | 2h 54m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 08:45 | 11:37 | chủ nhật | Brussels Airlines | 2h 52m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 08:45 | 11:41 | chủ nhật | Brussels Airlines | 2h 56m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 08:45 | 11:31 | chủ nhật | Brussels Airlines | 2h 46m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 09:35 | 12:38 | thứ bảy | Brussels Airlines | 3h 3m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 09:35 | 12:33 | thứ bảy | Brussels Airlines | 2h 58m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 09:45 | 12:46 | thứ bảy | Brussels Airlines | 3h 1m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 09:45 | 12:58 | thứ bảy | Brussels Airlines | 3h 13m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 09:45 | 12:33 | thứ bảy | Brussels Airlines | 2h 48m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 09:45 | 12:41 | thứ bảy | Brussels Airlines | 2h 56m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày | |
| 12:05 | 14:53 | thứ bảy | Brussels Airlines | 2h 48m | Brussels — Sân bay Harstad/Narvik | Chọn ngày |