Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Brussel đến Köln
11 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Brussel và Köln )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:25 | 14:11 | Thứ ba | LEAV Aviation | 46m | Brussels — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:16 | thứ bảy | LEAV Aviation | 46m | Brussels — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 15:40 | 16:32 | thứ sáu | German Airways (Deutsche Tourenwagen Masters) | 52m | Brussels — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 16:50 | 17:40 | Thứ Tư | German Airways (Deutsche Tourenwagen Masters) | 50m | Brussels — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:16 | Thứ ba | LEAV Aviation | 46m | Brussels — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:45 | 20:42 | thứ bảy | German Airways (Deutsche Tourenwagen Masters) | 57m | Brussels — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:04 | thứ hai | DHL | 44m | Brussels — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:06 | thứ năm | LEAV Aviation | 46m | Brussels — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:30 | chủ nhật | Ryanair | 50m | Brussels S. Charleroi — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 21:20 | 22:06 | thứ năm | LEAV Aviation | 46m | Brussels — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 22:00 | 22:49 | thứ sáu | Eurowings | 49m | Brussels — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày |