Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Brno đến Paris
27 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Brno và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 08:49 | thứ sáu | NyxAir | 2h 14m | Brno Turany — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:32 | chủ nhật | Smartwings | 1h 32m | Brno Turany — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 08:20 | 10:04 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 44m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:05 | 10:47 | chủ nhật | Smartwings | 1h 42m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:15 | 18:49 | Thứ Tư | Luxwing | 1h 34m | Brno Turany — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:35 | Thứ Tư | Luxwing | 1h 35m | Brno Turany — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 21:28 | 23:14 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 46m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:06 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 36m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:20 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 50m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:09 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 39m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:08 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 38m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:09 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 39m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:13 | thứ hai, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 43m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:22 | Thứ ba, Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 52m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:17 | thứ hai, thứ năm | ASL Airlines | 1h 47m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:18 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 48m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:11 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 41m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:16 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 46m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:45 | 23:40 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 55m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:10 | 23:52 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 42m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:22 | 00:09 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 47m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:23 | 00:09 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 46m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:19 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 44m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:59 | 00:43 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 44m | Brno Turany — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |