Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Billund đến Paris
47 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Billund và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:57 | thứ sáu | Air France | 1h 27m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:55 | thứ sáu | Air France | 1h 25m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:40 | 08:13 | thứ bảy | DAT | 1h 33m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:40 | 08:17 | thứ bảy | DAT | 1h 37m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:40 | 08:15 | thứ năm | DAT | 1h 35m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:15 | 11:04 | thứ sáu | DAT | 1h 49m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:50 | thứ năm | DAT | 1h 20m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:28 | Thứ ba | Sun-Air | 1h 28m | Sân bay Billund — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:50 | hằng ngày | AF1763 | Air France | 1h 50m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |
| 12:55 | 14:27 | thứ hai | Air France | 1h 32m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:40 | 16:16 | Thứ Tư | Air France | 1h 36m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:32 | thứ sáu | Amelia | 1h 32m | Sân bay Billund — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:49 | thứ năm | Amelia | 1h 49m | Sân bay Billund — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:10 | 17:33 | chủ nhật | Air France | 1h 23m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:30 | 18:16 | thứ sáu | Enter Air | 1h 46m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:36 | 19:10 | thứ bảy | Air France | 1h 34m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:07 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 37m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:03 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 33m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:00 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 30m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:54 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 24m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:59 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 29m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:18 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 48m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:13 | 23:51 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 38m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:13 | 23:50 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 37m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:13 | 23:46 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 33m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:13 | 23:54 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 41m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:13 | 23:45 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 32m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:13 | 23:48 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 35m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:13 | 23:44 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 31m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:13 | 23:53 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 40m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:27 | 00:04 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 37m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:40 | 00:26 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 46m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:47 | 00:21 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 34m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:47 | 00:22 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 35m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:47 | 00:31 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 44m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:47 | 00:20 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 33m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:47 | 00:30 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 43m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:47 | 00:36 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 49m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:47 | 00:23 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 36m | Sân bay Billund — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |