Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Anchorage đến Thành phố New York
130 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Anchorage và Thành phố New York )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 10:03 | thứ hai | Cargolux | 6h 3m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 00:10 | 10:49 | thứ hai | Cargolux | 6h 39m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 02:24 | 12:13 | Thứ Tư | Kalitta Air | 5h 49m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:00 | 13:13 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 13m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:00 | 13:37 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 37m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:00 | 13:03 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 3m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:00 | 12:49 | Thứ Tư | Cargolux | 5h 49m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:00 | 13:10 | thứ hai | Cargolux | 6h 10m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:10 | 13:44 | thứ bảy | Kalitta Air | 6h 34m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:10 | 13:22 | thứ hai | Cargolux | 6h 12m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:30 | 13:39 | thứ hai | Cargolux | 6h 9m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:35 | 13:49 | chủ nhật | Cargolux | 6h 14m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:35 | 14:04 | chủ nhật | Cargolux | 6h 29m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:35 | 13:40 | chủ nhật | Cargolux | 6h 5m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:35 | 14:01 | chủ nhật | Cargolux | 6h 26m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:35 | 14:11 | chủ nhật | Cargolux | 6h 36m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:41 | 13:49 | chủ nhật | Cargolux | 6h 8m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:46 | 13:49 | chủ nhật | Cargolux | 6h 3m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 03:54 | 14:10 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 16m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 04:00 | 14:00 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 0m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 04:00 | 13:46 | thứ năm | Kalitta Air | 5h 46m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 04:00 | 13:54 | Thứ ba | Atlas Air | 5h 54m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 04:10 | 14:00 | chủ nhật | Cargolux | 5h 50m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 04:25 | 15:31 | thứ bảy | Cargolux | 7h 6m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 04:35 | 15:11 | thứ hai | Kalitta Air | 6h 36m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 04:43 | 15:08 | thứ năm | Kalitta Air | 6h 25m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 04:45 | 15:17 | thứ năm | Cargolux | 6h 32m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 05:00 | 14:56 | thứ năm | Cargolux | 5h 56m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 05:00 | 14:55 | Thứ Tư | Cargolux | 5h 55m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 05:11 | 15:19 | chủ nhật | Cargolux | 6h 8m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 05:15 | 15:30 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 15m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 05:35 | 16:12 | thứ hai | Cargolux | 6h 37m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 05:40 | 15:55 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 15m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 05:45 | 15:42 | thứ năm | Cargolux | 5h 57m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 05:50 | 15:53 | thứ năm | Cargolux | 6h 3m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 05:55 | 16:42 | thứ năm | Cargolux | 6h 47m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 06:03 | 16:19 | thứ năm | Cargolux | 6h 16m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 06:10 | 16:28 | chủ nhật | Cargolux | 6h 18m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 06:20 | 16:40 | chủ nhật | Cargolux | 6h 20m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 06:32 | 17:04 | Thứ ba | Kalitta Air | 6h 32m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 06:35 | 16:48 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 13m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 07:00 | 17:21 | thứ năm | Cargolux | 6h 21m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 07:10 | 17:01 | Thứ ba | Cargolux | 5h 51m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 07:10 | 17:40 | thứ năm | Cargolux | 6h 30m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 08:00 | 18:01 | chủ nhật | Cargolux | 6h 1m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 08:20 | 18:17 | chủ nhật | Cargolux | 5h 57m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 08:20 | 19:06 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 46m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 08:45 | 19:08 | Thứ ba | Cargolux | 6h 23m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 08:45 | 19:12 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 27m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 08:45 | 18:56 | thứ năm | Cargolux | 6h 11m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 09:00 | 19:14 | chủ nhật | Cargolux | 6h 14m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 09:30 | 19:27 | thứ năm | Cargolux | 5h 57m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 09:45 | 20:11 | chủ nhật | Kalitta Air | 6h 26m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 10:00 | 20:17 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 17m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 10:30 | 20:38 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 8m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 10:30 | 20:30 | chủ nhật | Cargolux | 6h 0m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 10:45 | 20:35 | thứ sáu | Cargolux | 5h 50m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 10:50 | 21:20 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 30m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 11:15 | 21:28 | Thứ Tư | Cargolux | 6h 13m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 11:30 | 22:05 | chủ nhật | Cargolux | 6h 35m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:00 | 22:03 | thứ bảy | Cargolux | 6h 3m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:12 | 22:48 | thứ năm | Cargolux | 6h 36m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:15 | 23:00 | thứ năm | Cargolux | 6h 45m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:15 | 22:24 | thứ sáu | Kalitta Air | 6h 9m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:25 | 22:19 | Thứ Tư | Cargolux | 5h 54m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:30 | 22:40 | chủ nhật | Cargolux | 6h 10m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:40 | 23:14 | chủ nhật | Cargolux | 6h 34m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:40 | 22:26 | chủ nhật | Cargolux | 5h 46m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:40 | 23:09 | chủ nhật | Cargolux | 6h 29m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:45 | 22:45 | chủ nhật | Cargolux | 6h 0m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:50 | 23:37 | thứ bảy | Cargolux | 6h 47m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 12:55 | 23:02 | thứ bảy | Cargolux | 6h 7m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 13:00 | 22:58 | chủ nhật | Cargolux | 5h 58m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 13:00 | 23:09 | chủ nhật | Cargolux | 6h 9m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 13:35 | 00:13 | chủ nhật | Cargolux | 6h 38m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 13:45 | 00:00 | thứ sáu | Cargolux | 6h 15m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 13:45 | 23:38 | thứ bảy | Cargolux | 5h 53m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 13:50 | 23:59 | thứ hai | Cathay Pacific | 6h 9m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 13:50 | 00:04 | thứ hai | Cargolux | 6h 14m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 13:50 | 00:03 | thứ hai | Cargolux | 6h 13m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 14:08 | 00:42 | thứ hai | Cargolux | 6h 34m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 14:25 | 00:29 | thứ hai | Cargolux | 6h 4m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 14:30 | 00:47 | thứ hai | Cargolux | 6h 17m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 14:35 | 00:32 | thứ hai | Cargolux | 5h 57m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 14:35 | 00:56 | thứ hai | Cargolux | 6h 21m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 14:42 | 01:11 | thứ hai | Cargolux | 6h 29m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 14:45 | 00:55 | chủ nhật | Cargolux | 6h 10m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 15:10 | 01:22 | thứ hai | Cargolux | 6h 12m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 15:10 | 01:27 | thứ hai | Cargolux | 6h 17m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 15:15 | 01:12 | chủ nhật | Cargolux | 5h 57m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 15:15 | 01:40 | chủ nhật | Kalitta Air | 6h 25m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 15:35 | 02:11 | thứ hai | Cargolux | 6h 36m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 15:35 | 01:26 | thứ hai | Cargolux | 5h 51m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 15:35 | 01:54 | thứ hai | Cargolux | 6h 19m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 15:35 | 02:12 | thứ hai | Cargolux | 6h 37m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:11 | 02:08 | thứ hai | Cargolux | 5h 57m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:15 | 02:27 | thứ hai | Cargolux | 6h 12m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:15 | 02:32 | chủ nhật | Cargolux | 6h 17m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:21 | 02:23 | thứ hai | Cargolux | 6h 2m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:25 | 02:16 | thứ hai | Cargolux | 5h 51m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:25 | 02:29 | thứ hai | Cargolux | 6h 4m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:25 | 02:50 | Thứ ba | AirZeta | 6h 25m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:30 | 02:33 | Thứ ba | Kalitta Air | 6h 3m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:30 | 02:28 | thứ bảy | Kalitta Air | 5h 58m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:35 | 02:51 | Thứ Tư | Kalitta Air | 6h 16m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:35 | 02:55 | thứ hai | Cargolux | 6h 20m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:45 | 03:21 | thứ hai | Cargolux | 6h 36m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:50 | 03:27 | thứ hai | Cargolux | 6h 37m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 16:55 | 03:11 | thứ hai | Cargolux | 6h 16m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 17:35 | 03:48 | thứ hai | Cargolux | 6h 13m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 17:35 | 04:16 | thứ hai | Cargolux | 6h 41m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 17:40 | 03:29 | thứ hai | Cargolux | 5h 49m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 17:55 | 04:13 | thứ hai | Cargolux | 6h 18m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 18:00 | 04:31 | thứ năm | Cargolux | 6h 31m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 18:01 | 04:33 | thứ hai | Kalitta Air | 6h 32m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 18:10 | 04:39 | Thứ Tư | Kalitta Air | 6h 29m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:12 | thứ năm | Kalitta Air | 5h 57m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 18:30 | 04:40 | chủ nhật | Cargolux | 6h 10m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:03 | thứ bảy | Kalitta Air | 6h 33m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 18:45 | 04:45 | thứ năm | Kalitta Air | 6h 0m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 18:46 | 04:37 | chủ nhật | Cargolux | 5h 51m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 19:25 | 05:52 | chủ nhật | Cargolux | 6h 27m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 20:00 | 06:29 | thứ hai | Cargolux | 6h 29m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 20:05 | 06:38 | thứ hai | Cargolux | 6h 33m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 20:10 | 06:20 | thứ hai | Cargolux | 6h 10m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 20:25 | 06:32 | thứ hai | Cargolux | 6h 7m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 20:30 | 06:59 | thứ hai | Cargolux | 6h 29m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 21:00 | 07:23 | thứ hai | Cargolux | 6h 23m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 22:00 | 08:10 | thứ hai | Cargolux | 6h 10m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày | |
| 23:12 | 09:31 | thứ hai | Cargolux | 6h 19m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Sân bay quốc tế John F. Kennedy | Chọn ngày |