Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Anchorage đến Los Angeles
44 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Anchorage và Los Angeles )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 05:44 | thứ năm | Kalitta Air | 4h 44m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 01:30 | 07:05 | chủ nhật | Kalitta Air | 4h 35m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 03:45 | 10:44 | chủ nhật | Cargolux | 5h 59m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 04:23 | 10:03 | Thứ ba | Kalitta Air | 4h 40m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 06:15 | 12:16 | Thứ ba | Cargolux | 5h 1m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 09:34 | 14:31 | thứ bảy | Kalitta Air | 3h 57m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 10:30 | 15:56 | thứ sáu | Kalitta Air | 4h 26m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 11:21 | 17:29 | chủ nhật | Cargolux | 5h 8m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 12:00 | 17:30 | chủ nhật | NetJets | 4h 30m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles Van Nuys | Chọn ngày | |
| 12:20 | 17:53 | thứ năm | DHL | 4h 33m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 16:05 | 21:57 | thứ bảy | Cargolux | 4h 52m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 16:35 | 22:01 | thứ bảy | Cargolux | 4h 26m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 16:35 | 22:21 | thứ bảy | Cargolux | 4h 46m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 16:40 | 22:23 | thứ bảy | Cargolux | 4h 43m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 16:45 | 00:39 | Thứ Tư | NetJets | 6h 54m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles Van Nuys | Chọn ngày | |
| 17:40 | 23:17 | thứ bảy | Cargolux | 4h 37m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 17:40 | 23:29 | thứ bảy | Cargolux | 4h 49m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 17:50 | 23:24 | thứ bảy | Cargolux | 4h 34m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 17:50 | 23:32 | thứ bảy | Cargolux | 4h 42m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 17:50 | 23:47 | thứ bảy | Cargolux | 4h 57m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 17:58 | 23:33 | thứ bảy | Cargolux | 4h 35m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 18:10 | 23:49 | thứ bảy | Cargolux | 4h 39m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 18:25 | 00:25 | chủ nhật | Cargolux | 5h 0m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 18:30 | 00:24 | chủ nhật | Cargolux | 4h 54m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 18:30 | 00:21 | chủ nhật | Cargolux | 4h 51m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 18:35 | 00:31 | chủ nhật | Cargolux | 4h 56m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 18:45 | 00:55 | chủ nhật | Cargolux | 5h 10m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 18:50 | 00:40 | thứ sáu | Cargolux | 4h 50m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 19:10 | 01:10 | chủ nhật | Cargolux | 5h 0m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 19:20 | 01:19 | chủ nhật | Cargolux | 4h 59m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 19:27 | 01:14 | chủ nhật | Cargolux | 4h 47m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 19:30 | 01:30 | chủ nhật | Cargolux | 5h 0m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 20:00 | 01:56 | chủ nhật | Cargolux | 4h 56m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 20:05 | 01:41 | chủ nhật | Cargolux | 4h 36m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 20:35 | 22:12 | thứ năm | Cargolux | 37m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 20:46 | 02:42 | chủ nhật | Cargolux | 4h 56m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 20:55 | 02:45 | thứ sáu | Cargolux | 4h 50m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 22:15 | 03:51 | chủ nhật | Cargolux | 4h 36m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 22:15 | 03:57 | chủ nhật | Cargolux | 4h 42m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 22:45 | 04:25 | chủ nhật | Cargolux | 4h 40m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 23:00 | 04:35 | thứ bảy | DHL | 4h 35m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 23:10 | 05:02 | chủ nhật | Cargolux | 4h 52m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 23:50 | 04:13 | chủ nhật | Cargolux | 4h 23m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày | |
| 23:55 | 05:52 | chủ nhật | Cargolux | 4h 57m | Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage — Los Angeles International | Chọn ngày |