Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, 10 tháng 6 | |||||
| 11:30 | Montréal (Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal) | Starlink Aviation | C525 (Cessna 525 Citation CJ1+) | Đã lên lịch | |
| 13:04 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 13:18 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 13:23 | Luân Đôn (London Luton) | Rotana Jet | A319 (Airbus A319-133(CJ)) | Đã lên lịch | |
| 14:43 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 14:53 | Teterboro (Teterboro Airport) | Air Liasion | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 15:38 | AC1221 | Fort Lauderdale (Fort Lauderdale International) | Air Canada | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
| 17:44 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberojet | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Nolinor Aviation | B732 (Boeing 737-2B6C(A)) | Đã lên lịch | |
| 21:45 | Fort Lauderdale (Fort Lauderdale International) | Air Canada Rouge | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Quebec Jean Lesage International (Thành phố Québec) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Quebec Jean Lesage International.