Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 00:19 | Raleigh (Raleigh/Durham) | Air Canada | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 09:33 | Teterboro (Teterboro Airport) | NetJets | C68A (Cessna 680A Citation Latitude) | Đã lên lịch | |
| 12:46 | Bedford (Hanscom Field) | Tradewind Aviation | PC12 (Pilatus PC-12 NGX) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | NetJets | E55P (Embraer Phenom 300) | Đã lên lịch | |
| 14:12 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Canadian North | B734 (Boeing 737-436) | Đã lên lịch | |
| 15:03 | Pardubice (Pardubice) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 17:27 | Dallas (Dallas Love Field) | Jet Linx Aviation | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Toronto (Toronto Lester B Pearson) | Air Canada | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Ottawa McDonald Cartier Int'l (Ottawa) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Ottawa McDonald Cartier Int'l.