Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 07:52 | Tangier (Sân bay quốc tế Ibn Batouta) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch | |
| 08:22 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 08:34 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | A21N (Airbus A321-252NX) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:36 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:37 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:59 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:01 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:02 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:16 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:17 | Nice (Nice Cote d'Azur) | USC | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 09:21 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:32 | Brno (Brno Turany) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 09:33 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | A21N (Airbus A321-252NX) | Đã lên lịch | |
| 09:34 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Rodez (Rodez Marcillac) | Amelia | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 10:12 | Strasbourg (Strasbourg Entzheim) | Amelia | E145 (Embraer ERJ-145LU) | Đã lên lịch | |
| 10:17 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:19 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:23 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | One Air | B744 (Boeing 747-428ERF) | Đã lên lịch | |
| 10:23 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:31 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E75L (Embraer E175STD) | Đã lên lịch | |
| 10:56 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E75L (Embraer E175STD) | Đã lên lịch | |
| 10:58 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E75L (Embraer E175STD) | Đã lên lịch | |
| 11:23 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E75L (Embraer E175STD) | Đã lên lịch | |
| 11:43 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | USC | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 11:58 | Lille (Lille Lesquin) | Amelia | E145 (Embraer ERJ-145LR) | Đã lên lịch | |
| 11:59 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:02 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:07 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch | |
| 12:07 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Amelia | E145 (Embraer ERJ-145LR) | Đã lên lịch | |
| 12:09 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 12:36 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | FTL Airlines | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 13:07 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E75L (Embraer E175STD) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 14:11 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Hannover (Hannover) | USC | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 14:29 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8FH) | Đã lên lịch | |
| 14:52 | Brindisi (Brindisi Casale) | Enter Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch | |
| 15:01 | Kos (Sân bay quốc tế đảo Kos) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:12 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:29 | Brindisi (Brindisi Casale) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:43 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 15:59 | Châteauroux (Chateauroux) | FTL Airlines | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 16:11 | Stuttgart (Stuttgart) | Enter Air | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 16:58 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 17:34 | Brussel (Brussels) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Funchal (Funchal Madeira) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Amelia | E145 (Embraer ERJ-145LU) | Đã lên lịch | |
| 18:11 | Nîmes (Nimes Garons) | Air France | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:51 | Lorient (Lorient Lann Bihoue) | Amelia | E145 (Embraer ERJ-145LU) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Rennes (Rennes St Jacques) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 22:22 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 22:26 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Paris Chalons-Vatry (Paris) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Paris Chalons-Vatry.