Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 09:35 | EU2817 | Thẩm Dương (Shenyang Taoxian International) | Chengdu Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 10:20 | GT1151 | Hải Khẩu (Haikou Meilan International) | Air Guilin | 320 | Đã lên lịch |
| 10:20 | GT1151 | Hải Khẩu (Haikou Meilan International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 10:25 | GT1151 | Hải Khẩu (Haikou Meilan International) | Air Guilin | 320 | Đã lên lịch |
| 10:45 | GT1151 | Hải Khẩu (Haikou Meilan International) | Air Guilin | 320 | Đã lên lịch |
| 11:20 | EU2817 | Thẩm Dương (Shenyang Taoxian International) | Chengdu Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 11:25 | GT1151 | Hải Khẩu (Haikou Meilan International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 11:40 | DR6588 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Ruili Airlines | 73H | Đã lên lịch |
| 11:40 | DR6588 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Ruili Airlines | B738 (Boeing 737-8JP) | Đã lên lịch |
| 11:50 | DR6588 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Ruili Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 11:50 | DR6588 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Ruili Airlines | 73J | Đã lên lịch |
| 12:30 | AQ1745 | Hải Khẩu (Haikou Meilan International) | 9 Air | 738 | Đã lên lịch |
| 13:25 | DR6588 | Thành Đô (Chengdu Tianfu International Airport) | Ruili Airlines | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch |
| 14:40 | G52766 | Đại Liên (Dalian Zhoushuizi International) | China Express Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 14:40 | G52766 | Đại Liên (Dalian Zhoushuizi International) | China Express Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 16:20 | EU2818 | Quý Dương (Guiyang Longdongbao International) | Chengdu Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 16:25 | GT1004 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 17:05 | GT1152 | Thẩm Dương (Shenyang Taoxian International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 17:35 | GT1004 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | Air Guilin | 320 | Đã lên lịch |
| 18:30 | EU2818 | Quý Dương (Guiyang Longdongbao International) | Chengdu Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 21:40 | GT1004 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 21:45 | GT1004 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 21:55 | GT1004 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 22:10 | GT1004 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 22:30 | GT1004 | Cáp Nhĩ Tân (Harbin Taiping International) | Air Guilin | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Xinzhou Wutaishan (Xinzhou) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Xinzhou Wutaishan.