Giờ địa phương:
Vaxjo Smaland bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 02:25 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 02:35 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 02:45 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Umeå (Sân bay Umeå) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | BRA | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Sofia (Sân bay Sofia) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | Jettime | B737 (Boeing 737-79L) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | Jettime | B737 (Boeing 737-79L) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 09:00 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 09:00 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 09:00 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 09:00 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 09:00 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 09:50 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Karup (Karup) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Málaga (Malaga) | Norwegian | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Visby (Visby) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Cannes (Mandelieu) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 11:10 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 11:10 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 11:10 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 11:10 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 11:10 | OJ560 | Wilkes-Barre (Scranton Municipal) | NyxAir | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch |
| 11:15 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Sion (Sion) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Zürich (Sân bay Zürich) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Joensuu (Joensuu) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Gyor Off-Line Pt (Gyor-Per) | Zimex Aviation | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | Zimex Aviation | AT43 (ATR 42-320(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 22:10 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 22:15 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B737 (Boeing 737-73S) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Alicante (Sân bay Alicante) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Praha (Prague Ruzyne) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Vaxjo Smaland (Växjö) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Vaxjo Smaland.