Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:16 | ZW1007 | Baton Rouge (Baton Rouge Metropolita -Ryan Fld) | Air Wisconsin | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 08:51 | Houston (Sân bay William P. Hobby) | Jet Linx Aviation | C56X (Cessna 560XL Citation XLS+) | Đã lên lịch | |
| 13:13 | ZW2007 | Dayton (James Cox Dayton International) | Air Wisconsin | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 13:32 | ZW2007 | Lexington (Lexington Blue Grass) | Air Wisconsin | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 14:25 | ZW2008 | Dayton (James Cox Dayton International) | American Airlines | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch |
| 15:18 | Great Barrington (Walter J. Koladza Airport) | Tradewind Aviation | PC12 (Pilatus PC-12 NGX) | Đã lên lịch | |
| 15:34 | Dallas (Addison) | Southern Airways Express | C55B (Cessna 550 Citation Bravo) | Đã lên lịch | |
| 16:54 | ZW1008 | Knoxville (Knoxville Mc Ghee Tyson) | Air Wisconsin | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch |
| 23:57 | ZW1007 | Baton Rouge (Baton Rouge Metropolita -Ryan Fld) | Air Wisconsin | CRJ2 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại University-Oxford (University) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của University-Oxford.