Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 06:00 | U69583 | Moscow (Moscow Domodedovo) | Ural Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 12:30 | U69583 | Moscow (Moscow Domodedovo) | Ural Airlines | 321 | Đã lên lịch |
| 14:01 | Adalia (Antalya) | Aeroflot | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | UT9124 | Sabetta (Sabetta International) | UTair | 73H | Đã lên lịch |
| 19:35 | R39988 | Sabetta (Sabetta International) | Yakutia Airlines | 73H | Đã lên lịch |
| 19:35 | UT9124 | Sabetta (Sabetta International) | UTair | 73H | Đã lên lịch |
| 19:50 | UT9124 | Sabetta (Sabetta International) | UTair | 73E | Đã lên lịch |
| 19:50 | UT9124 | Sabetta (Sabetta International) | UTair | B734 (Boeing 737-46M) | Đã lên lịch |
| 19:50 | UT9124 | Sabetta (Sabetta International) | UTair | 734 | Đã lên lịch |
| 19:50 | UT9124 | Sabetta (Sabetta International) | UTair | 73E | Đã lên lịch |
| 20:10 | R39988 | Sabetta (Sabetta International) | Yakutia Airlines | 73H | Đã lên lịch |
| 20:10 | R39988 | Sabetta (Sabetta International) | Yakutia Airlines | 73H | Đã lên lịch |
| 20:55 | R39988 | Sabetta (Sabetta International) | Yakutia Airlines | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch |
| 20:55 | R39988 | Sabetta (Sabetta International) | Yakutia Airlines | 73H | Đã lên lịch |
| 20:55 | R39988 | Sabetta (Sabetta International) | Yakutia Airlines | 73H | Đã lên lịch |
| 21:00 | R39988 | Sabetta (Sabetta International) | Yakutia Airlines | B737 (Boeing 737-7CT) | Đã lên lịch |
| 21:15 | R39988 | Sabetta (Sabetta International) | Yakutia Airlines | 73H | Đã lên lịch |
| 21:15 | R39988 | Sabetta (Sabetta International) | Yakutia Airlines | 73H | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Ufa (Ufa) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Ufa.