Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 03:33 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 06:24 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 06:57 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 07:26 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 07:44 | Timişoara (Timisoara Traian Vuia) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:21 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Nürnberg (Nuremberg) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Memmingen (Memmingen Allgaeu) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:16 | Dortmund (Dortmund) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:29 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 11:33 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:58 | Basel (EuroAirport Swiss) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:16 | Dortmund (Dortmund) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:18 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 12:33 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:41 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B737 (Boeing 737-73S) | Đã lên lịch | |
| 12:46 | Basel (EuroAirport Swiss) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 13:01 | Istanbul (Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen) | Pegasus | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 13:08 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:42 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:14 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:41 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 15:48 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:19 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:03 | Basel (EuroAirport Swiss) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Paderborn (Paderborn/Lippstadt) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:43 | Bucharest (Baneasa) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 19:12 | Stuttgart (Stuttgart) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Tuzla International (Tuzla) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Tuzla International.