Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 10:10 | Friedrichshafen (Friedrichshafen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 10:37 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:54 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:16 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:17 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 12:58 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:05 | Paterswolde Bus Station (Paterswolde Bus Station) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 13:27 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:58 | Paris (Paris Cergy Pontoise) | Air France | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:59 | Paterswolde Bus Station (Paterswolde Bus Station) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 16:43 | Thal (St Gallen-Altenrhein) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:08 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Toussus-le-noble (Toussus-le-Noble) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Toussus-le-noble.