Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 03:10 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Privilege Style | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 04:06 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Privilege Style | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 04:07 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Privilege Style | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 04:11 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Privilege Style | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:34 | Valencia (Sân bay Valencia) | Ultimate Jet | E135 (Embraer ERJ-135LR) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Ljubljana (Sân bay Ljubljana Jože Pučnik) | ValueJet | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900ER) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Marathon Airlines | E75S (Embraer E175STD) | Đã lên lịch | |
| 11:55 | Ljubljana (Sân bay Ljubljana Jože Pučnik) | ValueJet | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900ER) | Đã lên lịch | |
| 12:27 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Voyageur Airways | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200ER) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Voyageur Airways | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200ER) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | AH371 | Medina (Madinah Mohammad Bin Abdulaziz) | Air Algerie | 332 | Đã lên lịch |
| 17:17 | Isabel Pass (Isabel Pass) | CAA | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 21:48 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | FLYYO | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 23:49 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Privilege Style | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay Tamanrasset (Tamenghasset) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Tamanrasset.