Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 06:21 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch | |
| 06:22 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch | |
| 06:24 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | A21N (Airbus A321-251N) | Đã lên lịch | |
| 06:25 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | A21N (Airbus A321-251N) | Đã lên lịch | |
| 06:26 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch | |
| 07:14 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:18 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:19 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:20 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:20 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:21 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:22 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:23 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:24 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:32 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:33 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:33 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 07:34 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:35 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 07:38 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 07:39 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 07:50 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 07:58 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 08:23 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 08:36 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 09:07 | Shymkent (Shymkent International) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 09:07 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 09:17 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 09:18 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 09:19 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 09:22 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | B738 (Boeing 737-89P) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 09:31 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 10:11 | Brussel (Brussels) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 10:11 | Adalia (Antalya) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 10:12 | Ajaccio (Ajaccio Campo dell Oro) | Sun-Air | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 10:25 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | Luxair | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch | |
| 10:39 | Liège (Sân bay Liège) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Bari (Bari Palese) | easyJet | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 10:44 | Manchester (Manchester) | easyJet | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:44 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 10:51 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 10:52 | Nice (Nice Cote d'Azur) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 10:56 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 10:59 | Marseille (Marseille Provence) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:06 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 11:08 | Paris (Le Bourget) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 11:08 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 11:09 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 11:13 | Ajaccio (Ajaccio Campo dell Oro) | Sun-Air | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Oberpfaffenhofen (Oberpfaffenhofen) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 11:26 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch | |
| 11:31 | Saint-Tropez (La Mole) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 11:36 | Olbia (Olbia Costa Smeralda) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 11:37 | Podgorica (Podgorica) | Turkish Airlines | B738 (Boeing 737-8F2) | Đã lên lịch | |
| 11:46 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 11:51 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Air Class Cargo | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200ER) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Bari (Bari Palese) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 12:12 | Brno (Brno Turany) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 12:17 | Luân Đôn (London Luton) | Ascend Airways | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 12:27 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Luxwing | C25A (Cessna 525A Citation CJ2) | Đã lên lịch | |
| 12:37 | Klagenfurt (Sân bay Klagenfurt) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 12:38 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | NO5926 | Egilsstaðir (Sân bay Egilsstaðir) | Neos | 737 | Đã lên lịch |
| 12:56 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A319 (Airbus A319-114) | Đã lên lịch | |
| 12:57 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:57 | Salerno (Pontecagnano) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 13:07 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 13:09 | Rimini (Sân Bay Federico Fellini) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Bologna (Bologna Guglielmo Marconi) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 13:31 | Farnborough (Farnborough) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 13:37 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Vueling | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 13:37 | Bari (Bari Palese) | Jet2 | B738 (Boeing 737-8HX) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:07 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Twin Jet | B190 (Beech 1900D) | Đã lên lịch | |
| 14:13 | Bari (Bari Palese) | Jet2 | B738 (Boeing 737-8HX) | Đã lên lịch | |
| 14:16 | Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 14:25 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 14:25 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 14:29 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:36 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch | |
| 14:37 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | A21N (Airbus A321-251N) | Đã lên lịch | |
| 14:40 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch | |
| 14:41 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch | |
| 14:42 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 14:42 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | A21N (Airbus A321-251N) | Đã lên lịch | |
| 14:43 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | B738 (Boeing 737-8H6) | Đã lên lịch | |
| 14:57 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 15:11 | Palma (Sân bay Palma de Mallorca) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 15:14 | Podgorica (Podgorica) | Air Montenegro | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:33 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:36 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 15:37 | Milan (Milan Malpensa) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 15:44 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 15:47 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 15:48 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 15:51 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 15:53 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:55 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 16:01 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 16:12 | Aswan (Sân bay quốc tế Aswan) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 16:13 | Chania (Chania Ioannis Daskalogiannis) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 16:31 | Salzburg (Salzburg W.A. Mozart) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 16:33 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 17:04 | Farnborough (Farnborough) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:18 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 17:36 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 17:37 | Luxembourg (Sân bay quốc tế Luxembourg-Findel) | German Airways (Deutsche Tourenwagen Masters) | E190 (Embraer E190AR) | Đã lên lịch | |
| 17:37 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:37 | Foggia (Gino Lisa) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 17:48 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:48 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:49 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:49 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:53 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:53 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 17:54 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 17:55 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 17:56 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch | |
| 17:58 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 18:01 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:02 | Rimini (Sân Bay Federico Fellini) | MHS Aviation | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 18:02 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:03 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:04 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:06 | Beja (Beja International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 18:07 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 18:07 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:08 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:09 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Split (Sân bay Split) | Neos | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 18:13 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:16 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:16 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:18 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 18:19 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:21 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 18:22 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:23 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:23 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:24 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:24 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 18:26 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:31 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:32 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:33 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:35 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | USC | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 18:37 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | AirSERBIA | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 18:50 | Nice (Nice Cote d'Azur) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay Tivat (Tivat) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Tivat.