Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, 4 tháng 6 | |||||
| 01:04 | St. Maarten (St Maarten Princess Juliana International) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 01:08 | St. Maarten (St Maarten Princess Juliana International) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 01:33 | Fort Lauderdale (Fort Lauderdale Executive) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 02:39 | PH468 | Bangor (Bangor International) | Phoenix Air | LJ35 (Learjet 36) | Đã lên lịch |
| 06:14 | Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 06:20 | Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 06:27 | Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 06:44 | Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 07:29 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:23 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:08 | Ponta Delgada (Ponta Delgada Joao Paulo II) | SATA Air Acores | DH8B (De Havilland Canada Dash 8-200) | Đã lên lịch | |
| 09:09 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:43 | Ponta Delgada (Ponta Delgada Joao Paulo II) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 10:03 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 10:37 | Luân Đôn (London Stansted) | Titan Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Phoenix Air | GLF3 (Gulfstream III) | Đã lên lịch | |
| 12:22 | Dublin (Dublin International) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:44 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:07 | Funchal (Funchal Madeira) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:26 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Phoenix Air | GLF3 (Gulfstream III) | Đã lên lịch | |
| 15:13 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 15:31 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 15:48 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3Y0(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 15:56 | Paris (Le Bourget) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 16:12 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Beja (Beja International) | Jet2 | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 17:56 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A21N (Airbus A321-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:41 | 5Y134 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 18:46 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 19:21 | Tobago (Tobago A.N.R. Robinson International) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 19:28 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:32 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | TAP Air Portugal | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:34 | Porto (Porto Francisco Sa Carneiro) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:50 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:59 | Ponta Delgada (Ponta Delgada Joao Paulo II) | White | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:07 | Dover-Cheswold Dover AFB (Dover AFB) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-383(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | USC | GLF3 (Gulfstream III) | Đã lên lịch | |
| 20:21 | Santa Cruz de Tenerife (Tenerife Sur Reina Sofia) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 20:54 | Ponta Delgada (Ponta Delgada Joao Paulo II) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 21:14 | Brindisi (Brindisi Casale) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 21:51 | Port of Spain (Port of Spain Piarco International) | KLM | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 23:22 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Azores Airlines (Natural Livery) | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 23:36 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Terceira Island Lajes (Terceira) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Terceira Island Lajes.