Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 12:48 | Palermo (Palermo Airport) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 14:19 | Palermo (Palermo Airport) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 15:13 | Palermo (Palermo Airport) | Aeroitalia | B734 (Boeing 737-4Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Palermo (Palermo Airport) | Air Mediterranean | B734 (Boeing 737-446) | Đã lên lịch | |
| 15:23 | Palermo (Palermo Airport) | Aeroitalia | B734 (Boeing 737-4Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:24 | Palermo (Palermo Airport) | Aeroitalia | B734 (Boeing 737-4Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Palermo (Palermo Airport) | Aeroitalia Regional | B734 (Boeing 737-4Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Palermo (Palermo Airport) | Aeroitalia | B734 (Boeing 737-4Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:26 | Palermo (Palermo Airport) | Aeroitalia | B734 (Boeing 737-4Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | VO1343 | Palermo (Palermo Airport) | Universal Air | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch |
| 15:37 | VO1343 | Palermo (Palermo Airport) | Universal Air | DH8D (De Havilland Canada Dash 8-400) | Đã lên lịch |
| 17:30 | AH4020 | Algiers (Sân bay Houari Boumedienne) | Air Algerie | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Tabarka (Tabarka) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Tabarka.