Giờ địa phương:
Szczecin Goleniow bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, 12 tháng 6 | |||||
| 01:30 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Brussel (Brussels S. Charleroi) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Heringsdorf (Heringsdorf) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Liverpool (Liverpool John Lennon) | Malta Air | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Stuttgart (Stuttgart) | Phoenix Air | LJ35 (Learjet 36A) | Đã lên lịch | |
| 12:50 | Brussel (Brussels) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Brussel (Brussels) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Malmö (Malmo) | Sun-Air | H25B (Hawker 800XP) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Hamburg (Lubeck Blankensee) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Adalia (Antalya) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Adalia (Antalya) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Oslo (Sandefjord Torp) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Groningen (Groningen Eelde) | KLM | DA42 (Diamond DA42 NG Twin Star) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Burgas (Sân bay Burgas) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Burgas (Sân bay Burgas) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Burgas (Sân bay Burgas) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Burgas (Sân bay Burgas) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Burgas (Sân bay Burgas) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Burgas (Sân bay Burgas) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Burgas (Sân bay Burgas) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Burgas (Sân bay Burgas) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Burgas (Sân bay Burgas) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Burgas (Sân bay Burgas) | European Air Charter | A320 (Airbus A320-231) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 22:10 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Szczecin Goleniow (Szczecin) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Szczecin Goleniow.